(+84) 236.3827111 ex. 402

Bài viết - ThS. Nguyễn Thị Hồng Sương - KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG – CÔNG CỤ HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG


KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG – CÔNG CỤ HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

Nguyễn Thị Hồng Sương

 

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và yêu cầu ngày càng cao của các bên liên quan đối với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, vấn đề bảo vệ môi trường đã trở thành một trong những mục tiêu quan trọng trong chiến lược phát triển của các tổ chức. Không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường, doanh nghiệp hiện nay còn phải hướng đến mô hình phát triển bền vững, cân bằng giữa lợi ích kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Để thực hiện mục tiêu đó, doanh nghiệp cần có hệ thống thông tin đầy đủ nhằm nhận diện, đo lường và kiểm soát các chi phí phát sinh liên quan đến môi trường. Kế toán quản trị chi phí môi trường (Environmental Management Accounting – EMA) ra đời như một công cụ hữu hiệu giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả nguồn lực, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường.

1. Khái niệm kế toán quản trị chi phí môi trường

Kế toán quản trị chi phí môi trường là quá trình thu thập, phân tích và cung cấp thông tin về các chi phí liên quan đến môi trường nhằm hỗ trợ nhà quản trị trong việc ra quyết định, lập kế hoạch, kiểm soát và đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Khác với kế toán tài chính chủ yếu cung cấp thông tin cho các đối tượng bên ngoài doanh nghiệp, kế toán quản trị chi phí môi trường tập trung vào việc cung cấp thông tin nội bộ phục vụ công tác quản trị và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Theo hướng tiếp cận hiện đại, kế toán quản trị chi phí môi trường không chỉ phản ánh các chi phí xử lý chất thải hay khắc phục ô nhiễm mà còn bao gồm các chi phí liên quan đến việc sử dụng nguyên vật liệu, năng lượng, nước và các nguồn lực khác có tác động đến môi trường.

2. Nội dung của chi phí môi trường

Chi phí môi trường trong doanh nghiệp thường bao gồm các nhóm chủ yếu sau:

Thứ nhất, chi phí phòng ngừa ô nhiễm

Đây là các khoản chi nhằm ngăn ngừa hoặc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trước khi chúng xảy ra, bao gồm:

  • Chi phí đào tạo nhân viên về bảo vệ môi trường;
  • Chi phí nghiên cứu và phát triển công nghệ sạch;
  • Chi phí đầu tư hệ thống quản lý môi trường;
  • Chi phí đánh giá tác động môi trường.

Thứ hai, chi phí kiểm soát và giám sát môi trường

Bao gồm các khoản chi phát sinh để theo dõi và kiểm soát các hoạt động môi trường như:

  • Chi phí quan trắc môi trường;
  • Chi phí kiểm định hệ thống xử lý chất thải;
  • Chi phí đánh giá tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường.

Thứ ba, chi phí xử lý chất thải và khắc phục ô nhiễm

Bao gồm:

  • Chi phí xử lý nước thải, khí thải;
  • Chi phí thu gom và xử lý chất thải rắn;
  • Chi phí phục hồi môi trường;
  • Chi phí khắc phục các sự cố môi trường.

Thứ tư, chi phí môi trường tiềm ẩn

Đây là các chi phí khó nhận diện nhưng có thể ảnh hưởng lớn đến doanh nghiệp như:

  • Chi phí bồi thường thiệt hại môi trường;
  • Các khoản phạt do vi phạm quy định môi trường;
  • Chi phí mất uy tín thương hiệu;
  • Chi phí cơ hội do mất khách hàng hoặc thị trường.

3. Thực trạng áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường tại Việt Nam

Trong bối cảnh phát triển kinh tế gắn với mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu quan tâm đến việc quản lý các chi phí liên quan đến môi trường. Tuy nhiên, việc áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường vẫn còn ở giai đoạn sơ khai và chưa được triển khai rộng rãi trong thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh.

3.1. Những kết quả đạt được

Những năm gần đây, dưới tác động của các cam kết quốc tế về phát triển bền vững, yêu cầu của nhà đầu tư, khách hàng và các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường, nhiều doanh nghiệp đã có sự thay đổi trong nhận thức về vai trò của quản lý chi phí môi trường.

Một số doanh nghiệp lớn trong các ngành có nguy cơ gây ô nhiễm cao như sản xuất xi măng, thép, hóa chất, dệt may, thủy sản và năng lượng đã đầu tư hệ thống xử lý chất thải, công nghệ sản xuất sạch hơn và xây dựng các chương trình quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO 14001. Quá trình này tạo điều kiện để doanh nghiệp từng bước theo dõi và kiểm soát các khoản chi phí môi trường phát sinh.

Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp niêm yết đã bắt đầu công bố thông tin liên quan đến môi trường trong báo cáo thường niên hoặc báo cáo phát triển bền vững. Điều này cho thấy xu hướng gia tăng sự minh bạch về trách nhiệm môi trường và nhu cầu sử dụng thông tin kế toán phục vụ quản trị môi trường.

Tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), việc áp dụng các công cụ quản trị môi trường thường được thực hiện bài bản hơn do yêu cầu từ công ty mẹ và các đối tác quốc tế. Các doanh nghiệp này thường xây dựng hệ thống theo dõi tiêu hao nguyên vật liệu, năng lượng, nước và lượng phát thải nhằm phục vụ công tác kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.

3.2. Những hạn chế trong việc áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường

Mặc dù đã có những chuyển biến tích cực, việc áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế.

Thứ nhất, nhận thức của doanh nghiệp về chi phí môi trường còn hạn chế

Nhiều doanh nghiệp vẫn xem các khoản chi cho môi trường là chi phí bắt buộc nhằm đáp ứng yêu cầu pháp luật thay vì coi đây là công cụ quản trị giúp nâng cao hiệu quả hoạt động. Do đó, doanh nghiệp thường chỉ tập trung vào việc xử lý hậu quả ô nhiễm mà chưa chú trọng đến việc phòng ngừa và kiểm soát chi phí môi trường ngay từ đầu.

Đặc biệt, các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường ưu tiên mục tiêu lợi nhuận ngắn hạn nên chưa quan tâm đúng mức đến việc xây dựng hệ thống quản trị môi trường và kế toán quản trị chi phí môi trường.

Thứ hai, chưa có hướng dẫn cụ thể về kế toán quản trị chi phí môi trường

Hiện nay, hệ thống chuẩn mực và chế độ kế toán Việt Nam chủ yếu tập trung vào kế toán tài chính. Các quy định hướng dẫn về nhận diện, phân loại, ghi nhận và báo cáo chi phí môi trường phục vụ mục đích quản trị còn tương đối hạn chế.

Nhiều khoản chi phí môi trường đang được hạch toán phân tán vào các khoản mục chi phí sản xuất chung, chi phí quản lý doanh nghiệp hoặc chi phí khác mà chưa được tách biệt thành các khoản mục riêng. Điều này gây khó khăn cho việc xác định chính xác quy mô và hiệu quả sử dụng chi phí môi trường.

Thứ ba, hệ thống thông tin kế toán chưa đáp ứng yêu cầu quản trị môi trường

Phần lớn doanh nghiệp hiện nay mới chỉ tập trung theo dõi các chỉ tiêu tài chính mà chưa xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu vật chất liên quan đến môi trường như:

  • Lượng nguyên vật liệu hao hụt;
  • Lượng nước tiêu thụ;
  • Mức tiêu thụ năng lượng;
  • Khối lượng chất thải phát sinh;
  • Chi phí xử lý chất thải.

Việc thiếu các dữ liệu này khiến doanh nghiệp khó đánh giá đầy đủ tác động môi trường cũng như khó xác định các cơ hội tiết kiệm chi phí.

Thứ tư, nguồn nhân lực kế toán môi trường còn thiếu và yếu

Đội ngũ kế toán tại nhiều doanh nghiệp chưa được đào tạo chuyên sâu về kế toán môi trường và kế toán quản trị chi phí môi trường. Phần lớn nhân viên kế toán mới chỉ được trang bị kiến thức về kế toán tài chính truyền thống.

Trong khi đó, kế toán quản trị chi phí môi trường đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức kế toán, quản trị, kỹ thuật môi trường và phân tích dữ liệu. Sự thiếu hụt nguồn nhân lực có chuyên môn phù hợp đang là một trong những rào cản lớn đối với việc triển khai EMA tại Việt Nam.

Thứ năm, chi phí đầu tư ban đầu tương đối lớn

Để triển khai hiệu quả kế toán quản trị chi phí môi trường, doanh nghiệp cần đầu tư hệ thống phần mềm quản lý, thiết bị đo lường, hệ thống giám sát môi trường và đào tạo nhân sự.

Đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, các khoản đầu tư này được xem là gánh nặng tài chính trong ngắn hạn, làm giảm động lực triển khai.

3.3. Nguyên nhân của những hạn chế

Những hạn chế trong việc áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường tại Việt Nam xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau:

  • Hệ thống pháp lý và hướng dẫn chuyên môn chưa hoàn thiện;
  • Nhận thức của nhà quản trị về lợi ích kinh tế của quản trị môi trường còn hạn chế;
  • Thiếu nguồn nhân lực có chuyên môn về kế toán môi trường;
  • Chưa có áp lực đủ lớn từ thị trường và nhà đầu tư đối với việc công bố thông tin môi trường;
  • Mức độ ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị doanh nghiệp còn chưa đồng đều.

3.4. Xu hướng phát triển trong thời gian tới

Mặc dù còn nhiều khó khăn, triển vọng áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường tại Việt Nam được đánh giá là tích cực. Xu hướng phát triển kinh tế xanh, chuyển đổi số, thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) vào năm 2050 và yêu cầu ngày càng cao của các nhà đầu tư quốc tế sẽ thúc đẩy doanh nghiệp quan tâm nhiều hơn đến quản trị môi trường.

Bên cạnh đó, việc áp dụng các tiêu chuẩn báo cáo phát triển bền vững, báo cáo ESG (Environmental, Social and Governance) và các thông lệ quản trị hiện đại sẽ tạo động lực để doanh nghiệp xây dựng hệ thống kế toán quản trị chi phí môi trường một cách bài bản hơn, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong dài hạn.

4. Kết luận

Kế toán quản trị chi phí môi trường đang trở thành một công cụ quản trị hiện đại, góp phần quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động và thực hiện mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp. Thông qua việc nhận diện, đo lường và kiểm soát các chi phí môi trường, doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm nguồn lực, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Trong thời gian tới, việc đẩy mạnh áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo nhằm xây dựng hệ thống quản trị hiện đại, minh bạch và hướng tới nền kinh tế xanh, phát triển bền vững.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Burritt, R., Hahn, T., & Schaltegger, S. (2002), Towards a Comprehensive Framework for Environmental Management Accounting.
  2. International Federation of Accountants (IFAC) (2005), International Guidance Document: Environmental Management Accounting.
  3. United Nations Division for Sustainable Development (UNDSD) (2001), Environmental Management Accounting Procedures and Principles.
  4. Nguyễn Thị Đông (2021), Kế toán quản trị, Nhà xuất bản Tài chính.
  5. Phạm Đức Hiếu (2023), Kế toán môi trường và phát triển bền vững trong doanh nghiệp Việt Nam, Tạp chí Kế toán và Kiểm toán.
  6. Quốc hội Việt Nam (2020), Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14.