(+84) 236.3827111 ex. 402

Bài viết - TS. Dương Thị Thanh Hiền - SỰ TÍCH HỢP CỦA ESG VÀO BÁO CÁO TÀI CHÍNH – XU HƯỚNG CHO MỘT TƯƠNG LAI BỀN VỮNG TRONG DOANH NGHIỆP


SỰ TÍCH HỢP CỦA ESG VÀO BÁO CÁO TÀI CHÍNH – XU HƯỚNG CHO MỘT TƯƠNG LAI BỀN VỮNG TRONG DOANH NGHIỆP

Dương Thị Thanh Hiền

 

Tóm tắt

Mục tiêu của bài viết là chỉ ra sự cần thiết của các khuôn khổ ESG tiêu chuẩn hóa để tăng cường tính minh bạch và niềm tin của các bên liên quan. Hoạt động kinh doanh hiện đại đòi hỏi phải tích hợp các khía cạnh Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) vào báo cáo tài chính nhằm đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong kinh doanh. Cả thông tin định tính và định lượng đều cần thiết để so sánh hiệu quả hoạt động với các mục tiêu và rủi ro đã đặt ra. Từ đó bài viết nhấn mạnh các doanh nghiệp tích hợp báo cáo ESG vào báo cáo tài chính sẽ tạo ra một xu hướng bền vững cho tương lai của doanh nghiệp.

1. Đặt vấn đề

IFRS (International Financial Reporting Standards) là Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế. Đây là một bộ quy tắc và chuẩn mực kế toán chung toàn cầu do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành nhằm đảm bảo báo cáo tài chính của các doanh nghiệp minh bạch, thống nhất và có thể so sánh trên toàn thế giới. IFRS là một "ngôn ngữ" tài chính thống nhất, giúp các nhà đầu tư và đối tác quốc tế dễ dàng đọc và đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp ở bất kỳ quốc gia nào. IFRS giúp giúp cung cấp thông tin nhất quán, giúp loại bỏ rào cản khi doanh nghiệp muốn niêm yết trên thị trường chứng khoán nước ngoài hoặc huy động vốn toàn cầu.

ESG có nguồn gốc từ những năm 1960 và 1970, khi các nhà đầu tư bắt đầu quan tâm đến các vấn đề xã hội và môi trường. Theo Friede, Busch và Bassen (2015), ESG đại diện cho ba yếu tố cốt lõi nhằm đo lường tác động tính bền vững trong hoạt động đầu tư, kết quả cho thấy ESG ngày càng đóng vai trò quan trọng trong các quyết định tài chính và chiến lược của doanh nghiệp. Ba yếu tố cốt lõi bao gồm: Môi trường (Environmental - E): Trụ cột này tập trung vào tác động của doanh nghiệp đối với hệ sinh thái tự nhiên. Các tiêu chí đánh giá bao gồm biến đổi khí hậu (lượng khí thải nhà kính, cam kết và hành động giảm thiểu khí thải), năng lượng (mức độ tiêu thụ, tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo), tài nguyên thiên nhiên (giấy phép sử dụng, hành động phục hồi, công nghệ tự tạo tài nguyên), và xử lý chất thải (loại hình chất thải, phương pháp quản lý như tái sử dụng, tái chế).  Xã hội (Social - S): Trụ cột xã hội đề cập đến cách doanh nghiệp tương tác và ứng xử với nhân viên, cộng đồng và khách hàng. Các yếu tố quan trọng bao gồm tạo điều kiện làm việc công bằng, đảm bảo an toàn cho nhân viên, tôn trọng quyền con người (chống lao động cưỡng bức và trẻ em), thúc đẩy tính đa dạng, công bằng và hòa nhập (giới tính, độ tuổi, chủng tộc, tôn giáo trong lực lượng lao động), đảm bảo chất lượng sản phẩm/dịch vụ, và tham gia vào các hoạt động cộng đồng. Quản trị (Governance - G): Trụ cột quản trị đánh giá cách doanh nghiệp được điều hành và quản lý. Các yếu tố thường được xem xét bao gồm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình của ban lãnh đạo, quản lý rủi ro và phòng ngừa gian lận, cũng như quản lý chi tiêu và tài chính. ESG bổ sung cho báo cáo tài chính truyền thống bằng cách bao gồm tất cả các chủ đề phi tài chính không thường được nắm bắt bởi các báo cáo này

Hiện nay, thông thường báo cáo tài chính (BCTC) thể hiện các thông tin hướng về quá khứ và đang ngày càng trở nên không đủ đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan chính của một doanh nghiệp. Kinh doanh hiện đại khuyến khích trách nhiệm xã hội, bao gồm việc chia sẻ thông tin phi tài chính về các vấn đề xã hội và nhân sự, bảo vệ môi trường, nhân quyền và các nỗ lực chống tham nhũng, cùng nhiều khía cạnh khác (Arvidsson & Dumay, 2022). Báo cáo ESG là quá trình biên soạn và công bố các báo cáo của một doanh nghiệp liên quan đến tác động của các hoạt động của doanh nghiệp đó đối với môi trường (E), xã hội (S), cũng như cách thức quản lý tổ chức (Quản trị) (G) (Raghavan, 2022). Nó bao gồm cả các thông tin công bố định tính và định lượng liên quan đến cả ba khía cạnh, thường được trình bày dưới dạng một báo cáo riêng biệt. Báo cáo bao gồm việc so sánh hiệu quả hoạt động của thực thể báo cáo với các mục tiêu, chiến lược và rủi ro ESG đã được xác định trước đó (Cohen, 2023). Trong thực tiễn ngành, các thuật ngữ ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị), tính bền vững và thuật ngữ báo cáo CSR (Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) thường được sử dụng thay thế cho nhau (Raghavan, 2022).

Để hỗ trợ doanh nghiệp trong việc công bố thông tin về ESG, IFRS đã phát triển hai chuẩn mực chính: (1) IFRS S1: Tiêu chuẩn này tập trung vào việc công bố các rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển xanh ESG, bất kể quy mô hay lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp. Các yếu tố chính bao gồm: Yêu cầu công bố: Doanh nghiệp phải báo cáo các yếu tố bền vững ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Đánh giá tính trọng yếu: Tập trung vào các vấn đề bền vững quan trọng nhất đối với doanh nghiệp và các bên liên quan. Tăng cường khả năng so sánh: Áp dụng các phương pháp đo lường và trình bày thống nhất, giúp so sánh dữ liệu dễ dàng hơn. (2) IFRS S2: Tiêu chuẩn này đặc biệt tập trung vào các yếu tố khí hậu, khuyến khích doanh nghiệp tích hợp rủi ro và cơ hội khí hậu vào chiến lược tài chính. Các yếu tố chính bao gồm: Báo cáo rủi ro khí hậu: Doanh nghiệp cần công bố các rủi ro vật lý và rủi ro chuyển đổi liên quan đến biến đổi khí hậu. Phân tích tình huống: Khuyến nghị doanh nghiệp dự báo và đánh giá tác động của các yếu tố khí hậu trong tương lai. Số liệu và mục tiêu: Công bố các chỉ số quan trọng như lượng khí thải nhà kính, sử dụng năng lượng và các mục tiêu giảm phát thải.

Các công ty niêm yết có báo cáo ESG chất lượng sẽ thu hút các nhà đầu tư và đối tác kinh doanh trung thành hơn, những người sẽ hỗ trợ tài chính trong thời kỳ khủng hoảng; và các công ty niêm yết thành công (ít nợ hơn và có nhiều dòng tiền tự do hơn) sẽ có đủ nguồn lực để tài trợ cho báo cáo ESG chất lượng, và những công ty như vậy thường phản ứng tốt trong thời kỳ khủng hoảng. Ngoài những điều đã nêu ở trên, các công ty toàn cầu đang tích hợp các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) vào các mục tiêu trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) của họ, đặc biệt tập trung vào các vấn đề ESG. Để giải quyết các mối quan ngại về xã hội và môi trường của thế giới, họ thiết lập các mục tiêu chính xác với các chỉ tiêu và chỉ số tương ứng.

2. Tích hợp ESG vào báo cáo tài chính – xu hướng cho một tương lai bền vững cho doanh nghiệp

Các yếu tố bền vững đang trở thành một phần không thể thiếu trong việc ra quyết định đầu tư, dẫn đến nhu cầu ngày càng tăng đối với các tổ chức trong việc cung cấp thông tin chất lượng cao, có thể so sánh trên toàn cầu về các rủi ro và cơ hội liên quan đến tính bền vững. Để đáp ứng nhu cầu này, vào tháng 11 năm 2021, Hội đồng Tiêu chuẩn Bền vững Quốc tế (ISSB) đã được thành lập. Nhận thức được tầm quan trọng của các khuôn khổ hiện hành và sự cần thiết phải hợp lý hóa thị trường, ISSB đã kết hợp và tận dụng các nỗ lực báo cáo hướng đến nhà đầu tư, bao gồm (Tiêu chuẩn SASB, 2024): Tiêu chuẩn SASB; Khuyến nghị của Nhóm Đặc nhiệm về Công bố Thông tin Tài chính liên quan đến Khí hậu (TCFD); Khuôn khổ Báo cáo Tích hợp; và Khuôn khổ của Hội đồng Tiêu chuẩn Công bố Thông tin về Khí hậu (CDSB). ISSB tạo ra các Tiêu chuẩn Công bố Thông tin Bền vững IFRS với mục tiêu đáp ứng các yêu cầu thông tin của nhà đầu tư và tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền đạt thông tin liên quan đến quyết định một cách hiệu quả từ các công ty đến thị trường vốn toàn cầu. Vào tháng 3 năm 2022, các cuộc thảo luận đã bắt đầu về việc ban hành hai tiêu chuẩn mới. Chuẩn mực IFRS S1: Yêu cầu chung về công bố thông tin tài chính liên quan đến tính bền vững và chuẩn mực IFRS S2: Công bố thông tin liên quan đến khí hậu được ban hành vào tháng 6 năm 2023. Ngày dự kiến ​​bắt đầu áp dụng các chuẩn mực này vào báo cáo tài chính là ngày 1 tháng 1 năm 2024.

Theo IFRS S1, các tổ chức phải báo cáo tất cả các rủi ro và cơ hội liên quan đến tính bền vững có thể tác động ngay lập tức, trung hạn hoặc dài hạn đến dòng tiền, nguồn tài trợ hoặc chi phí vốn của đơn vị báo cáo. Ngược lại, IFRS S2 yêu cầu các đơn vị phải công bố chi tiết về các rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu. Việc công bố này nhằm mục đích hỗ trợ người sử dụng chính của báo cáo tài chính tổng hợp trong việc phân bổ nguồn lực cho đơn vị báo cáo. Các công ty có thể cung cấp cho nhà đầu tư thông tin cần thiết để hiểu các rủi ro và cơ hội liên quan đến tính bền vững bằng cách tích hợp IFRS S1 và S2, cùng với các nguồn lực bổ sung như Chuẩn mực SASB. Các Khuyến nghị của TCFD được tích hợp đầy đủ vào cả IFRS S1 và IFRS S2. Các công ty tuân thủ Khuyến nghị của TCFD và Chuẩn mực SASB sẽ được biên soạn theo IFRS S1 và IFRS S2. Khi các đơn vị lập báo cáo và nhà đầu tư chuyển sang áp dụng Tiêu chuẩn ISSB, ISSB tích cực khuyến khích họ làm như vậy và sẽ tiếp tục duy trì và nâng cao Tiêu chuẩn SASB miễn là chúng vẫn được sử dụng.

 

Hình 1. Ý nghĩa của các tiêu chuẩn SASB trong IFRS S1 và IFRS S2

Hiệu quả và tác động ESG của một tổ chức được truyền đạt thông qua báo cáo ESG, mặc dù định dạng, nội dung và đối tượng mục tiêu của các báo cáo này có thể khác nhau. Nhiều công ty đang dần áp dụng báo cáo ESG để đáp ứng nhu cầu thông tin của các bên liên quan và thể hiện cam kết quản lý rủi ro ESG. Nhu cầu ngày càng tăng đối với các tiêu chuẩn công bố thông tin toàn cầu và dữ liệu chất lượng cao được thúc đẩy bởi nhu cầu ngày càng tăng của các nhà đầu tư và cơ quan quản lý trong việc đánh giá tác động của các vấn đề ESG đến giá trị doanh nghiệp. Mặc dù các khuôn khổ và hướng dẫn báo cáo tự nguyện đã tồn tại, nhưng việc thiếu các tiêu chuẩn chung đã dẫn đến sự nhầm lẫn giữa các bên liên quan. Do đó, các bên liên quan đã yêu cầu IFRS tận dụng chuyên môn của mình trong việc xây dựng các chuẩn mực kế toán toàn cầu để phát triển báo cáo bền vững được tiêu chuẩn hóa toàn cầu. Tuy nhiên, các phương pháp tiếp cận khác nhau và thiếu các tiêu chuẩn thống nhất cho thấy cần phải phát triển và tiêu chuẩn hóa hơn nữa các khuôn khổ báo cáo ESG, từ đó có nhiều khả năng giành được lợi thế cạnh tranh trong việc thu hút nhà đầu tư và duy trì lòng tin của các bên liên quan.

3. Kết luận

Báo cáo ESG nhằm mục đích làm sáng tỏ các tác động ESG của một công ty đối với tất cả các bên liên quan. Việc sử dụng các công nghệ hiện đại cho kế toán và báo cáo ESG, cùng với một khuôn khổ vững chắc gắn liền với các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), có thể đáp ứng nhu cầu thông tin của nhà đầu tư và trao quyền cho ban quản lý trong việc ra quyết định chiến lược. Cách tiếp cận này yêu cầu các tập đoàn phải tiết lộ cả tác động trực tiếp và gián tiếp, bao gồm cả những hệ lụy đối với nền kinh tế và xã hội. Hiệu suất ESG kém hơn so với các đối thủ cạnh tranh có thể dẫn đến bất lợi cạnh tranh trên thị trường tài chính, sự tham gia của người tiêu dùng và việc thu hút nhân tài. Những người tiên phong trong báo cáo ESG toàn diện và hiệu quả đã chứng kiến ​​sự thành công trên phạm vi toàn cầu, và xu hướng này được dự đoán sẽ tiếp tục phát triển.

4. Tài liệu tham khảo

Kljajić, M. (2024). Towards a sustainable future: The integration of ESG in financial reporting.

Arvidsson, S., & Dumay, J. (2022). Corporate ESG reporting quantity, quality and performance: where to now for environmental policy and practice?. Business strategy and the environment31(3), 1091-1110.

Raghavan, K. (2022). ESG reporting impact on accounting, finance. Journal of Global Awareness3(1), 9.

Cohen, G. (2023). ESG risks and corporate survival. Environment Systems and Decisions43(1), 16-21.

Velte, P. (2020). Does CEO power moderate the link between ESG performance and financial performance? A focus on the German two-tier system. Management Research Review43(5), 497-520.

Zahid, R. A., Khan, M. K., Anwar, W., & Maqsood, U. S. (2022). The role of audit quality in the ESG-corporate financial performance nexus: Empirical evidence from Western European companies. Borsa Istanbul Review22, S200-S212.

Lee, S., Park, J. W., & Choi, D. (2023). The Effects of ESG management on business performance: The case of Incheon International Airport. Sustainability15(24), 16831