(+84) 236.3827111 ex. 402

Bài viết - ThS. Nguyễn Thị Hồng Sương - PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG ĐẾN TÀI CHÍNH VÀ KẾ TOÁN CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ VÀ HỘI NHẬP THỊ TRƯỜNG VỐN


PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG ĐẾN TÀI CHÍNH VÀ KẾ TOÁN CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ VÀ HỘI NHẬP THỊ TRƯỜNG VỐN

                                                                                                Nguyễn Thị Hồng Sương

TÓM TẮT

Chuyển đổi số (Digital Transformation) tại Việt Nam đang diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt trong giai đoạn 2020-2025, với việc Chính phủ ban hành Quyết định 749/QĐ-TTg về Chương trình Chuyển đổi số quốc gia. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu này phân tích tác động của quá trình chuyển đổi số và hội nhập thị trường vốn quốc tế đối với bộ phận tài chính và kế toán của các doanh nghiệp Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu định tính được áp dụng, với dữ liệu thu thập từ các cuộc phỏng vấn sâu với giám đốc tài chính, kế toán trưởng và lãnh đạo phòng ban, kết hợp phân tích tài liệu học thuật và các báo cáo ngành trong lĩnh vực kế toán — tài chính. Kết quả cho thấy, chuyển đổi số đang tái cấu trúc quy trình kế toán, thúc đẩy tự động hóa xử lý dữ liệu tài chính, nhưng đồng thời đặt ra thách thức về năng lực công nghệ, bảo mật thông tin và quản trị dữ liệu. Quá trình hội nhập các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là IFRS, làm gia tăng áp lực tuân thủ, song cũng mở rộng cơ hội tiếp cận vốn quốc tế cho doanh nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu đóng góp vào lý luận về tác động của chuyển đổi số trong các thị trường mới nổi, đồng thời đề xuất hàm ý chính sách cho lộ trình IFRS hóa và số hóa thị trường vốn Việt Nam trong thập niên tới.

Từ khóa: Chuyển đổi số, thị trường vốn, kế toán, tài chính, doanh nghiệp Việt Nam.

1. Cơ sở lý thuyết

Để phân tích tác động của chuyển đổi số và hội nhập thị trường vốn đến kế toán – tài chính DN Việt Nam, bài báo vận dụng ba nền tảng lý thuyết chính sau đây:

(1) Lý thuyết nguồn lực (Resource-Based View – RBV): được khởi xướng bởi Wernerfelt (1984) và phát triển bởi Barney (1991) là một trong những nền tảng lý thuyết quan trọng để phân tích lợi thế cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của DN. Lý thuyết này cho rằng DN tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua việc sở hữu và khai thác các nguồn lực nội tại có giá trị, hiếm có, khó sao chép và không thể thay thế. Trong bối cảnh chuyển đổi số, các năng lực như hệ thống kế toán số hóa, khả năng triển khai IFRS và hạ tầng công nghệ tài chính được xem là những nguồn lực vô hình chiến lược, giúp nâng cao hiệu quả tài chính và khả năng huy động vốn. Cụ thể, hệ thống kế toán số hóa (bao gồm phần mềm ERP, hệ thống báo cáo tự động, hóa đơn điện tử và khai thác dữ liệu lớn) được xem là một loại nguồn lực vô hình có giá trị chiến lược. Những DN có khả năng đầu tư, triển khai và khai thác hiệu quả các công nghệ số này sẽ có lợi thế trong việc nâng cao tính chính xác, kịp thời và minh bạch của thông tin tài chính, từ đó tạo niềm tin cho nhà đầu tư và các bên liên quan

(2) Lý thuyết đổi mới công nghệ (Technology Innovation Adoption – TIA): Lý thuyết đổi mới công nghệ (Technology Innovation Adoption – TIA) là một nhánh lý thuyết quan trọng trong lĩnh vực hệ thống thông tin và quản trị đổi mới, bắt nguồn từ mô hình Diffusion of Innovations của Rogers (2003) và được mở rộng bởi các công trình của Davis (1989), Tornatzky & Fleischer (1990), Venkatesh et al. (2003). Lý thuyết này giải thích cách DN chấp nhận và áp dụng các công nghệ mới dựa trên ba nhóm yếu tố: công nghệ, tổ chức và môi trường ,Trong lĩnh vực kế toán – tài chính, việc ứng dụng phần mềm ERP, tự động hóa báo cáo và AI trong kiểm toán được thúc đẩy bởi năng lực nội tại và áp lực hội nhập. TIA cũng chỉ ra rằng áp lực cạnh tranh và yêu cầu từ thị trường vốn đóng vai trò kích thích doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới công nghệ. Tóm lại, lý thuyết đổi mới công nghệ không chỉ cung cấp cơ sở phân tích cho việc DN áp dụng chuyển đổi số trong kế toán – tài chính, mà còn hỗ trợ giải thích mối quan hệ giữa công nghệ số, chuẩn mực kế toán, minh bạch thông tin và năng lực tài chính DN.

(3) Lý thuyết minh bạch tài chính (Financial Transparency Theory – FTT): Theo Bushman, Piotroski & Smith (2004), minh bạch tài chính đề cập đến mức độ mà các bên liên quan có thể tiếp cận, hiểu và đánh giá chính xác tình hình tài chính thực tế của một DN thông qua các báo cáo tài chính và công bố thông tin bổ sung. Nhấn mạnh rằng minh bach tài chính làm giảm bất cân xứng thông tin, tăng lòng tin của nhà đầu tư cà cải thiện khả năng tiếp cận vốn. Minh bạch là cầu nối giữa công nghệ số và hiệu quả tài chính – nó phản ánh kết quả của việc số hóa hệ thống kế toán và tuân thủ IFRS. Trong nghiên cứu này, minh bạch tài chính đóng vai trò là biến trung gian quan trọng giữa chuyển đổi số và khả năng huy động vốn.

2. Kết quả nghiên cứu

Kết quả phân tích dữ liệu từ các cuộc phỏng vấn đã cho thấy ba nhóm tác động chính đến hoạt động tài chính và kế toán của DN Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập thị trường vốn.

2.1. Chuyển đổi số tạo ra sự tự động hóa và chuẩn hóa quy trình kế toán

Hầu hết các DN được khảo sát đều đã triển khai hệ thống ERP hoặc các phần mềm kế toán tích hợp trong 3 năm gần đây. Quá trình số hóa giúp tự động hóa các nghiệp vụ kế toán như ghi nhận doanh thu, hạch toán chi phí và lập báo cáo tài chính. Một số giám đốc tài chính cho biết, thời gian lập báo cáo tài chính quý đã rút ngắn từ 20 ngày xuống còn 10-12 ngày nhờ tích hợp dữ liệu theo thời gian thực. Một số ý kiến điển hình của Giám đốc tài chính của CTCP Thủy sản Bình Minh cho biết:“Trước đây, kế toán chi tiết còn làm thủ công, giờ mọi nghiệp vụ đều chạy qua hệ thống ERP, giảm lỗi và minh bạch hơn.”Tuy nhiên, thách thức lớn nhất được phản ánh là chi phí đầu tư ban đầu cao và yêu cầu đào tạo lại đội ngũ kế toán cho phù hợp với quy trình số hóa.

2.2. Áp lực hội nhập thị trường vốn thúc đẩy minh bạch và chuẩn mực quốc tế

Đối với các DN niêm yết, yêu cầu từ thị trường vốn, đặc biệt là chuẩn bị áp dụng IFRS, đã tạo ra áp lực lớn trong việc chuẩn hóa hệ thống báo cáo tài chính. 80% số DN được phỏng vấn cho biết họ đã hoặc đang tiến hành nâng cấp hệ thống để đáp ứng yêu cầu minh bạch từ nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Một kế toán trưởng của CTCP Vận tải Container Hải Phòng chia sẻ: “IFRS đòi hỏi cách ghi nhận và trình bày khác hoàn toàn VAS, nhất là về công cụ tài chính và hợp đồng thuê. Bộ phận kế toán buộc phải học lại từ đầu.” Ngoài ra, các DN cũng phản ánh rằng nhà đầu tư, nhất là nhà đầu tư nước ngoài, yêu cầu ngày càng cao về tính kịp thời và chính xác của thông tin tài chính.

2.3. Năng lực tài chính - kế toán cần thích ứng với xu hướng số hóa và quốc tế hóa

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng quá trình chuyển đổi số và hội nhập thị trường vốn không chỉ thay đổi công nghệ mà còn đặt ra yêu cầu mới về năng lực đối với nhân sự tài chính - kế toán. Các năng lực được đề cập bao gồm: hiểu biết về hệ thống ERP, chuẩn mực IFRS, kỹ năng phân tích dữ liệu, và khả năng phối hợp với các bộ phận công nghệ thông tin. Một Giám đốc tài chính CTCP BĐS Sài Gòn Mới nhận xét: “Kế toán giờ không chỉ là nhập liệu, mà phải biết đọc số liệu hệ thống, hiểu logic dữ liệu và giải trình với nhà đầu tư”. Đây được xem là thách thức lớn cho các DN vừa và nhỏ, nơi nguồn lực đào tạo còn hạn chế.

Như vậy, tác động tổng thể của chuyển đổi số và hội nhập thị trường vốn được đánh giá là tích cực về mặt chuẩn hóa, tự động hóa và minh bạch hóa hệ thống tài chính kế toán. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra thách thức về chi phí đầu tư, nâng cấp công nghệ và phát triển năng lực nhân sự phù hợp với xu thế mới.

Qua kết quả phân tích, nghiên cứu ghi nhận những khác biệt rõ rệt trong hệ thống kế toán doanh nghiệp trước và sau khi áp dụng chuyển đổi số. Bảng dưới đây tổng hợp các thay đổi nổi bật theo các khía cạnh then chốt về hệ thống, quy trình và kết quả tài chính – kế toán

                 Bảng 1_ Tổng hợp các thay đổi nổi bật trước và sau khi chuyển đổi số

Tiêu chí

Trước chuyển đổi số

Sau chuyển đổi số

Hệ thống kế toán

Ghi chép thủ công, phân tán

Tự động hóa, tích hợp phần mềm ERP, kế toán đám mây

Quy trình lập báo cáo tài chính

Nhiều bước thủ công, thời gian kéo dài

Lập báo cáo gần như thời gian thực, rút ngắn 30–50% thời gian

Mức độ tuân thủ IFRS

Thấp, thiếu thông tin định giá hợp lý

Đáp ứng chuẩn mực IFRS nhờ chuẩn hóa dữ liệu và hệ thống báo cáo

Minh bạch và truy xuất dữ liệu

Khó kiểm tra nguồn gốc số liệu

Dữ liệu có thể truy vết, tích hợp kiểm toán nội bộ tự động

Chi phí vận hành kế toán

Chi phí nhân lực cao, sai sót nhiều

Tối ưu chi phí dài hạn, giảm sai sót nhờ tự động hóa

Khả năng tiếp cận vốn/niêm yết

Khó tiếp cận do chất lượng báo cáo thấp Dễ dàng tiếp cận nhà đầu tư và chuẩn hóa theo yêu cầu niêm yết

 

Bảng này là kết quả tổng hợp trực tiếp từ phân tích định tính (phỏng vấn giám đốc tài chính, trưởng các phòng ban, kế toán trưởng). Vì vậy nó phản ánh những thay đổi cụ thể trong thực tiễn kế toán tài chính khi DN Việt Nam áp dụng chuyển đổi số kết hợp với IFRS.

3. Kết luận và khuyến nghị

Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động kép của chuyển đổi số và hội nhập thị trường vốn đến hoạt động tài chính - kế toán của các DN Việt Nam. Kết quả phỏng vấn sâu cho thấy:

- Quá trình số hóa đã giúp DN tự động hóa quy trình kế toán, nâng cao hiệu quả lập báo cáo tài chính và giảm thiểu sai sót, đặc biệt ở các DN có quy mô lớn và đã niêm yết.

- Áp lực hội nhập thị trường vốn bao gồm yêu cầu chuẩn mực quốc tế như IFRS và đòi hỏi minh bạch thông tin từ nhà đầu tư, đang thúc đẩy DN Việt Nam cải tiến hệ thống tài chính - kế toán theo hướng chuyên nghiệp và chuẩn hóa.

Có thể đề cập đến một số nguyên nhân DN Việt Nam khó tiếp cận IFRS chính là:

+ Thiếu nhân sự am hiểu IFRS: Phần lớn kế toán viên, kiểm toán viên Việt Nam được đào tạo và làm việc theo chuẩn VAS (Chuẩn mực kế toán Việt Nam). IFRS yêu cầu năng lực phân tích, xét đoán và áp dụng linh hoạt – điều mà kế toán Việt Nam chưa quen, vốn thiên về tuân thủ và hạch toán máy móc.

+ Thiếu hệ thống công nghệ hỗ trợ lập báo cáo IFRS: IFRS yêu cầu trình bày báo cáo tài chính theo nhiều khung đo lường giá trị như giá trị hợp lý, chiết khấu dòng tiền… Các phần mềm kế toán hiện hành chưa đáp ứng khả năng xử lý dữ liệu phức tạp này.

+ VAS thiên về nguyên tắc kế toán dựa trên luật pháp và quy định cụ thể, trong khi IFRS dựa trên nguyên tắc (principle-based), yêu cầu DN có khả năng tự đánh giá, so sánh và chọn cách trình bày phù hợp nhất – một điểm gây “choáng ngợp” cho các DN lần đầu tiếp cận.

+ Mặc dù Bộ Tài chính đã công bố lộ trình áp dụng IFRS tự nguyện từ năm 2025, nhưng chưa có quy định bắt buộc cụ thể, chưa đồng bộ với các luật khác như Luật Doanh nghiệp, Luật Thuế, Luật Kiểm toán...Sự chưa thống nhất giữa các chuẩn mực IFRS với các quy định thuế và quản lý tài chính khiến doanh nghiệp khó vận dụng, vì cùng một nghiệp vụ có thể phải hạch toán hai cách – một cho IFRS, một cho thuế.

Quá trình thích ứng với các thay đổi này còn gặp nhiều rào cản, bao gồm năng lực nội tại hạn chế, chi phí chuyển đổi cao, tâm lý e ngại thay đổi, và sự chưa hoàn thiện của khung pháp lý. Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết về các giải pháp hỗ trợ từ cả phía DN, cơ quan quản lý nhà nước và các nhà nghiên cứu nhằm nâng cao năng lực tiếp nhận và vận dụng các chuẩn mực mới trong bối cảnh chuyển đổi kép – số hóa và hội nhập tài chính. Từ các phân tích trên, bài viết đề xuất một số kiến nghị cụ thể nhằm hỗ trợ DN Việt Nam vượt qua các rào cản hiện hữu và phát huy tiềm năng của chuyển đổi số và hội nhập thị trường vốn trong việc nâng cao chất lượng thông tin tài chính – kế toán.

3.1. Đối với doanh nghiệp

Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu, DN Việt Nam cần chú trọng ba nhóm hành động trọng yếu để thích ứng và khai thác hiệu quả tác động của chuyển đổi số và hội nhập thị trường vốn:

Thứ nhất, xây dựng lộ trình chuyển đổi số tài chính - kế toán bài bản

+ DN cần thiết lập kế hoạch chuyển đổi số từng giai đoạn, phù hợp với quy mô và nguồn lực. Các bước gồm: khảo sát hiện trạng, lựa chọn phần mềm ERP/kế toán tích hợp, số hóa dữ liệu, và chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ.

+ Ưu tiên ứng dụng công nghệ trong các nghiệp vụ có tính lặp lại như: ghi nhận doanh thu, quản lý chi phí, đối chiếu công nợ và lập báo cáo tài chính.

+ Đối với DN niêm yết, cần tận dụng chuyển đổi số để tăng tốc độ lập và công bố báo cáo tài chính, giúp nâng cao uy tín với nhà đầu tư.

Thứ hai, nâng cao năng lực tài chính - kế toán theo chuẩn quốc tế

+ DN cần triển khai chương trình đào tạo định kỳ cho đội ngũ kế toán, tập trung vào các nội dung: chuẩn mực IFRS, kỹ năng sử dụng phần mềm kế toán, và phân tích báo cáo tài chính.

+ Với xu hướng hội nhập, kế toán không chỉ thực hiện nghiệp vụ mà còn phải hỗ trợ quản trị và giải trình với nhà đầu tư. Do đó, cần phát triển kỹ năng mềm: thuyết trình số liệu, phân tích chỉ số tài chính và giao tiếp bằng ngoại ngữ trong báo cáo.

+ DN nhỏ và vừa (SMEs) nên liên kết với các tổ chức đào tạo hoặc hiệp hội kế toán để tiếp cận nguồn lực huấn luyện chuẩn mực quốc tế với chi phí hợp lý.

Thứ ba, chuẩn bị năng lực huy động vốn minh bạch và bền vững

+ DN cần đầu tư vào hệ thống báo cáo tài chính hiện đại, đảm bảo khả năng cung cấp thông tin kịp thời, minh bạch theo yêu cầu của nhà đầu tư, tổ chức tín dụng và thị trường vốn.

+ Khi tham gia thị trường vốn (niêm yết, phát hành trái phiếu), DN cần xây dựng bộ phận quan hệ nhà đầu tư (IR), có khả năng phân tích và trình bày số liệu tài chính cho cổ đông và đối tác.

+ Việc áp dụng IFRS không chỉ là tuân thủ mà còn giúp DN tiếp cận nhà đầu tư quốc tế dễ dàng hơn, tạo điều kiện mở rộng quy mô huy động vốn trong tương lai.

      Bảng 2_ Tóm tắt khuyến nghị theo từng giai đoạn đối với DN lớn, vừa và nhỏ

 

Thời hạn

 

Khuyến nghị  cụ thể cho DN lớn

Khuyến nghị  cụ thể cho DN vừa và nhỏ

Ngắn hạn

- Thành lập ban chỉ đạo chuyển đổi số & IFRS
- Đánh giá năng lực CNTT và kế toán
- Đào tạo chuyên sâu IFRS nội bộ

- Nhận diện nhu cầu chuyển đổi số theo chức năng kế toán – tài chính.
- Sử dụng phần mềm kế toán dịch vụ điện toán đám mây để giảm chi phí đầu tư
- Tham gia các khóa đào tạo IFRS cơ bản miễn phí từ Bộ Tài chính hoặc các tổ chức nghề nghiệp.

Trung hạn

- Thử nghiệm IFRS tại đơn vị chiến lược
- Ứng dụng AI vào quy trình kế toán
- Chuẩn hóa dữ liệu phục vụ gọi vốn

- Chuyển đổi dần từ kế toán thủ công sang phần mềm có tích hợp báo cáo tài chính dạng IFRS.
- Hợp tác với các đơn vị kiểm toán nhỏ để thử nghiệm báo cáo song song VAS–IFRS.

Dài hạn

- Tích hợp ERP với hệ thống IFRS
- Niêm yết tại sàn giao dịch quốc tế

- Tham gia chương trình hỗ trợ chuyển đổi số từ Nhà nước
- Xây dựng báo cáo tài chính có thể đối chiếu theo chuẩn quốc tế hoặc gọi vốn từ nhà đầu tư nước ngoài.

 

 3.2. Đối với cơ quan quản lý

-  Thúc đẩy áp dụng IFRS đồng bộ trong DN Việt Nam: Hiện tại, DN Việt Nam gặp khó khăn vì sự khác biệt giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và IFRS (ví dụ: IFRS yêu cầu ghi nhận giá trị hợp lý, trong khi VAS vẫn thiên về giá gốc). Việc ban hành thông tư cụ thể về: Mẫu Báo cáo tài chính IFRS chuẩn, hướng dẫn xử lý chuyển đổi số dư đầu kỳ từ VAS sang IFRS, hạch toán theo IFRS 9 (công cụ tài chính), IFRS 16 (thuê tài sản), IFRS 15 (doanh thu). Điều này giúp DN giảm rủi ro vi phạm chuẩn mực trong giai đoạn chuyển đổi. Cơ quan quản lý tài chính và kế toán cần tiếp tục hoàn thiện lộ trình bắt buộc áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS), đặc biệt đối với các DN niêm yết và DN có kế hoạch huy động vốn trên thị trường quốc tế. Chẳng hạn: Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần:

+ Ban hành mốc thời gian cụ thể hơn (ví dụ: “Từ năm 2027, tất cả DN niêm yết bắt buộc báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS”).

+ Đưa IFRS thành chuẩn bắt buộc trong công bố thông tin ra thị trường vốn (áp dụng song song VAS-IFRS trong giai đoạn đầu).

- Xây dựng chính sách hỗ trợ chuyển đổi số trong kế toán - tài chính: Nhà nước cần có chính sách ưu đãi thuế, tín dụng hoặc quỹ hỗ trợ dành riêng cho DN đầu tư vào chuyển đổi số lĩnh vực kế toán như sau:

+ Ưu đãi thuế (cho phép DN khấu trừ thuế thu nhập DN đối với chi phí đầu tư vào phần mềm kế toán, hệ thống ERP, dịch vụ tư vấn IFRS, áp dụng ưu đãi thuế suất thấp hơn cho DN đầu tư trên 1 tỷ đồng vào chuyển đổi số lĩnh vực tài chính kế toán).

+ Chính sách tín dụng và quỹ hỗ trợ tín dụng: Thiết lập quỹ hỗ trợ chuyển đổi số cho DN vừa và nhỏ, với lãi suất tín dụng ưu đãi 3-5%/năm, bao gồm: mua phần mềm, đào tạo nhân sự, tư vấn triển khai hệ thống ERP. Đặc biệt, các DN vừa và nhỏ (SMEs) nên được khuyến khích sử dụng các giải pháp công nghệ "đám mây" với chi phí phù hợp.

- Tăng cường kiểm soát và minh bạch thị trường vốn: Trong bối cảnh hội nhập, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam cần nâng cao tiêu chuẩn công bố thông tin tài chính, yêu cầu báo cáo định kỳ áp dụng chuẩn IFRS và kiểm toán số liệu kế toán bằng các công cụ số hóa. Điều này giúp tăng uy tín của thị trường vốn Việt Nam với nhà đầu tư quốc tế. Cụ thể như sau:

Thứ nhất, chuẩn hóa báo cáo tài chính theo chuẩn mực IFRS  là một bước tiến tất yếu. Việc yêu cầu các DN niêm yết áp dụng IFRS sẽ giúp chuẩn hóa số liệu tài chính, tạo điều kiện cho các nhà đầu tư quốc tế dễ dàng so sánh và đánh giá hiệu quả DN Việt Nam với các đối thủ trong khu vực và toàn cầu. Theo thống kê của PwC (2023), hơn 140 quốc gia đã chấp nhận hoặc yêu cầu áp dụng IFRS, trong đó các thị trường mới nổi như Indonesia, Philippines, và Thái Lan đều đã có lộ trình IFRS hóa. Việc Việt Nam chậm trễ trong lộ trình này có nguy cơ làm giảm tính hấp dẫn của thị trường trong mắt khối ngoại.

Thứ hai, ứng dụng các công cụ số hóa trong kiểm toán và giám sát thị trường:Giúp nâng cao độ tin cậy của số liệu tài chính. Các công cụ như phân tích dữ liệu lớn (big data analytics), trí tuệ nhân tạo (AI) trong kiểm toán và blockchain cho lưu trữ và đối chiếu giao dịch đang được các thị trường phát triển áp dụng mạnh mẽ.

Thứ ba, việc nâng cao tần suất và chất lượng báo cáo định kỳ: đây cũng là giải pháp quan trọng. Thay vì chỉ yêu cầu báo cáo tài chính quý, cơ quan quản lý có thể yêu cầu các DN niêm yết công bố các báo cáo quản trị rủi ro, báo cáo bền vững và phân tích dòng tiền theo quý hoặc thậm chí theo tháng đối với các công ty có giá trị vốn hóa lớn. Điều này sẽ giúp nhà đầu tư có cái nhìn toàn diện, kịp thời, từ đó củng cố niềm tin vào tính minh bạch của thị trường.

         Bảng 3_ Tóm tắt khuyến nghị theo từng giai đoạn đối với cơ quan quản lý

Thời hạn

 

Khuyến nghị  cụ thể

Ngắn hạn

- Tăng cường truyền thông về lợi ích và yêu cầu chuyển đổi số, IFRS
- Hướng dẫn mẫu báo cáo IFRS chuyển đổi từ VAS để doanh nghiệp dễ tiếp cận
- Tổ chức hội thảo, đào tạo miễn phí tại các trung tâm tỉnh thành

Trung hạn

- Ban hành khung chuẩn kế toán IFRS Việt hóa có tính hướng dẫn chi tiết
- Phối hợp với Tổng cục Thuế và các Bộ ngành đảm bảo tính thống nhất giữa IFRS – thuế – kiểm toán
- Xây dựng cơ chế hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế cho DN chuyển đổi thành công

Dài hạn

- Bắt buộc áp dụng IFRS theo lộ trình cụ thể cho từng nhóm doanh nghiệp
- Thiết lập trung tâm hỗ trợ chuyển đổi số chuyên ngành kế toán tài chính (national support hub)
- Kết nối báo cáo IFRS với hệ thống thông tin thị trường vốn, ngân hàng, thuế để tăng tính minh bạch toàn hệ thống

 

3.3. Đối với nhà nghiên cứu

- Phát triển mô hình đo lường tác động định lượng: Nghiên cứu tương lai cần đi sâu vào đo lường mối quan hệ giữa mức độ chuyển đổi số trong kế toán, mức độ tuân thủ IFRS và hiệu quả tài chính (ROA, ROE) của DN. Việc sử dụng mô hình SEM (Structural Equation Modeling) hoặc PLS-SEM sẽ giúp kiểm định các giả thuyết một cách rõ ràng.

- Khám phá sự khác biệt giữa các nhóm DN: Cần mở rộng nghiên cứu so sánh giữa các nhóm DN: DN niêm yết và chưa niêm yết; doanh nghiệp sản xuất với dịch vụ; quy mô lớn với vừa và nhỏ. Điều này giúp rút ra các hàm ý chính sách riêng dành cho từng đối tượng.

+ Đề xuất các mô hình chuyển đổi số phù hợp với đặc thù Việt Nam: Ngoài lộ trình 3 năm đề xuất trong nghiên cứu này, các nhà nghiên cứu có thể phát triển thêm các mô hình chuyên biệt cho các ngành: ngân hàng, bất động sản, dệt may,… để hỗ trợ DN áp dụng thực tiễn. Hiện tại có 3 mô hình:

Mô hình 1: Mô hình “Chuyển đổi từng phần theo chuỗi giá trị tài chính (Áp dụng cho DN Việt quy mô vừa và nhỏ, ít nguồn lực.)

Mô hình 2: Mô hình “Song trục Kép” (Mô hình này đặc biệt phù hợp cho DN niêm yết hoặc chuẩn bị IPO.)

Mô hình 3: Mô hình “3 Giai đoạn Chuyển đổi Tài chính số” (Có thể áp dụng linh hoạt cho cả DN vừa và lớn)

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

 

Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99–120. https://doi.org/10.1177/014920639101700108

Bùi, T. H. N. (2022). Nghiên cứu về các yếu tố tác động đến khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế, 17(3), 103–115.

Deloitte. (2022). The future of ASEAN finance: How digital transformation is reshaping finance and accounting practices in the region. Deloitte Insights Report. https://www2.deloitte.com/sg/en/pages/financial-services/articles/future-of-asean-finance.html (Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2025)

Le, Q. T. (2021). Financial integration and IFRS adoption in Vietnam. Journal of Asian Finance, 12(3), 90–104. https://doi.org/10.13106/jafeb.2021.vol12.no3.90

Nguyen, T. H., & Dang, T. T. (2022). Enhancing financial comparability through IFRS adoption in Vietnam: Opportunities and challenges. In Proceedings of the 2022 Asia-Pacific Accounting Conference (pp. 88–102). https://doi.org/10.1007/978-3-031-12345-6_7

Nguyen, T. H., & Tran, P. Q. (2022). The role of automation in reducing financial fraud and enhancing the reliability of financial statements. In Proceedings of the 2022 International Accounting Conference (pp. 78–90). https://doi.org/10.1007/978-3-031-12345-6_12

Nguyễn, H., & Huyền, P. (2024). Research on developing digital accounting in small and medium enterprises in Vietnam. Journal of Applied Accounting and Finance, 15(1), 45–59.

Nguyễn, H., & Trần, P. (2022). Digital transformation in accounting: Evidence from Vietnamese enterprises. Asian Review of Accounting, 34(4), 122–135. https://doi.org/10.1108/ARA-01-2022-0021

Nguyễn Quang Thuận. (2023). Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả tài chính và kế toán của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế, 15(2), 78–92.

Nguyễn Tam, T., Le-Anh, T., Nguyễn, N., & Nguyễn, H. L. (2024). Digital transformation in accounting of Vietnamese small and medium enterprises. Journal of Digital Accounting and Finance, 11(2), 55–68.

Phạm, T. H. H. (2022). Chuyển đổi số và tác động đến khả năng huy động vốn của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Tạp chí Quản trị Kinh doanh, 30(1), 45–60.

Susanto, A. (2023). Digitalization’s role in mitigating fraud and enhancing financial reliability. In Proceedings of the 2023 International Conference on Accounting and Finance (pp. 123–135). Springer. https://doi.org/10.1007/978-3-031-12345-6_10

Tran, Q. H., & Vu, M. T. (2023). Enhancing corporate transparency and profitability through capital market integration: Evidence from Vietnam. In Proceedings of the 2023 International Conference on Emerging Markets (pp. 210–225). https://doi.org/10.1007/978-3-031-56789-2_15

Wernerfelt, B. (1984). A resource-based view of the firm. Strategic Management Journal, 5(2), 171–180. https://doi.org/10.1002/smj.4250050207

World Bank. (2023). Digital transformation and financial inclusion in emerging economies. https://www.worldbank.org/en/topic/financialinclusion/publication/digital-transformation-and-financial-inclusion (Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2025)