(+84) 236.3827111 ex. 402

Bài viết - TS. Dương Thị Thanh Hiền - ỨNG DỤNG MÔ HÌNH TÍCH HỢP LÝ THUYẾT TOE – DOI TRONG NGHIÊN CỨU VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG KẾ TOÁN


ỨNG DỤNG MÔ HÌNH TÍCH HỢP LÝ THUYẾT TOE – DOI TRONG NGHIÊN CỨU VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG KẾ TOÁN

                                                            Dương Thị Thanh Hiền

TÓM TẮT

Chuyển đổi số (CĐS) thay đổi mô hình kinh doanh của các doanh nghiệp kéo theo nhu cầu chuyển đổi số trong kế toán. Nghiên cứu này đánh giá mô hình tích hợp lý thuyết TOE (Technology–Organization–Environment) – DOI (Diffusion of Innovation) trong nghiên cứu về CĐS trong kế toán tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Trong số các nền tảng lý thuyết được sử dụng, mô hình tích hợp giữa TOE-DOI được xem là một trong những khung lý thuyết toàn diện nhất. Mô hình này kết hợp các yếu tố công nghệ, tổ chức, môi trường với các đặc tính đổi mới nhằm giải thích đầy đủ quá trình CĐS trong kế toán tại các DNNVV.

 

1. GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh Công nghiệp 4.0, công tác kế toán đối mặt với những thách thức và cơ hội mới nhằm cung cấp thông tin nhanh chóng, chính xác và tiết kiệm chi phí trong quá trình thực thi. Chuyển đổi số (CĐS) ảnh hưởng đến tất cả các khía cạnh của kế toán, cụ thể là kế toán tài chính, kế toán quản lý, thuế, kiểm toán, tư vấn kinh doanh và hệ thống thông tin kế toán (Busulwa và Evans, 2021). CĐS trong kế toán là việc ứng dụng công nghệ vào công tác kế toán (Sabuncu, 2022). CĐS tác động từ giai đoạn đầu tiên của hệ thống kế toán đến báo cáo tài chính. CĐS có thể nhận diện, phân tích và tóm tắt tất cả các hoạt động kinh doanh thông qua Web, sử dụng dữ liệu điện tử giúp thực hiện tất cả các công việc kế toán kịp thời và đáp ứng các đặc điểm chất lượng của thông tin kế toán.

Các DNNVV của Việt Nam tương đối sáng tạo về sản phẩm và quy trình, nhưng chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D) còn hạn chế (OECD, 2021a, 2021b). Điều này cũng cho thấy tiềm năng đổi mới sáng tạo trong các DNNVV của Việt Nam. Theo AED, số lượng doanh nghiệp Việt Nam nắm vững công nghệ mới và tự động hóa dữ liệu còn rất ít, và hầu hết các doanh nghiệp đều cần hỗ trợ trong việc sử dụng công nghệ (AED, 2023). Ứng dụng công nghệ số trong kế toán liên quan đến việc sử dụng phần mềm thường xuyên hơn các chức năng khác. Khảo sát của AED (2023) cho thấy các  DNNVV Việt Nam đã sẵn sàng cho CĐS và tập trung vào tối ưu hóa quy trình làm việc (Watkins và cộng sự, 2021). Các DNNVV chiếm 90% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, và các DNNVV khẳng định tác động tích cực của công nghệ thông tin đối với công tác kế toán ( Le Trang và cộng sự, 2022).

2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chuyển đổi số là một quá trình thay đổi các phương pháp và mô hình hiện có bằng cách sử dụng công nghệ thông tin mới nhất để tạo ra thông tin theo thời gian thực nhằm đưa ra quyết định nhanh chóng (Zeltser & cộng sự 2019). Mức độ thực hiện chuyển đổi số ở các quốc gia hay các doanh nghiệp là rất khác nhau tùy thuộc vào mức độ phát triển ở mỗi quốc gia cũng như những nguồn lực dành cho chuyển đổi số. Sự ưu tiên cho chuyển đổi số ở khắp các quốc gia đã thúc đẩy sự thay đổi về mô hình kinh doanh trong các lĩnh vực từ công đến tư nhân (Gonçalves & cộng sự 2022).

CĐS làm cho công việc kế toán trở nên dễ tiếp cận và đơn giản hơn. Có nhiều nghiên cứu quan trọng về ứng dụng CĐS trong lĩnh vực kế toán. Các chuyên gia trong lĩnh vực kế toán ưu tiên sử dụng kiểm toán nội bộ, kiểm soát nội bộ và kiểm toán độc lập để ngăn chặn và phát hiện các giao dịch gian lận, và họ nhận thức được tầm quan trọng của kiểm toán công nghệ thông tin. CĐS ảnh hưởng đến hệ thống thông tin kế toán và làm cho các quy trình nhanh hơn và minh bạch hơn (Sabuncu, 2022).

 

Môi trường nhiệm vụ bên ngoài

- Đặc điểm ngành và cấu trúc thị trường

- Cơ sở hạ tầng hỗ trợ công nghệ

- Quy định của chính phủ

 

Tổ chức

- Cấu trúc liên kết chính thức và không chính thức

- Quy trình giao tiếp

- Quy mô

- Sự chậm chạp

Quyết định đổi mới công nghệ

Công nghệ

- Tính khả dụng

- Đặc điểm


Trong lĩnh vực dịch vụ kế toán, số lượng cộng tác viên trong lĩnh vực này sẽ tăng lên, và các kế toán viên chuyên nghiệp sẽ chủ động học hỏi công nghệ số để phục vụ công việc của họ. Công nghệ số mang lại những cơ hội mới cho các kế toán viên chuyên nghiệp để thực hiện các dịch vụ mới (Busulwa và Evans, 2021). Công nghệ số không thay đổi các thành phần của kế toán; nó thay đổi cách thức làm việc trong kế toán (Knudsen, 2020, Sabuncu, 2022). Ví dụ, tự động hóa quy trình bằng robot không loại bỏ hoàn toàn các nhiệm vụ mà thay đổi các nhiệm vụ cần được con người xử lý. Chúng ta có thể sử dụng robot để chạy báo cáo và phân bổ chi phí tiêu chuẩn (ICAEW, 2019; Knudsen, 2020).

 

Hình 1. Khung lý thuyết Công nghệ - Tổ chức – Môi trường (L.Tornatzky & Fleischer, 1990)

Trong mô hình TOE, bối cảnh công nghệ được dùng để diễn tả các đặc tính của công nghệ đang được xem xét, bao gồm việc thực hiện CĐS. Bối cảnh tổ chức liên quan đến các đặc điểm của tổ chức như là nguồn lực sẵn có của tổ chức (tài chính, nhân lực, công nghệ) và sự hỗ trợ của các nhà quản trị cấp cao. Bối cảnh môi trường nhấn mạnh đến phạm vi hoạt động kinh doanh của tổ chức hay lĩnh vực ngành nghề như đối thủ cạnh tranh, khách hàng... Tất cả những nhân tố này có thể tạo nên cơ hội hoặc khó khăn nên sẽ ảnh hưởng đến việc thực hiện CĐS. Vì thế nghiên cứu này sử dụng mô hình TOE làm nền tảng để giải thích cho việc thực hiện CĐS trong kế toán tại các DNNVV.

Lý thuyết khuếch tán đổi mới (Diffusion of Innovation - DOI) là lý thuyết quan trọng trong chuyên ngành truyền thông học, nhằm mục đích giải thích các cơ chế lan truyền và tối đa hóa những ý tưởng cải tiến, nhân rộng các mô hình đổi mới diễn ra trong cộng đồng. Lý thuyết này được phát triển hoàn chỉnh năm 1962 bởi Everett Rogers dựa trên kết quả của 508 nghiên cứu về khuếch tán đổi mới (IDT). Lý thuyết phát hiện ra rằng các đặc điểm cá nhân, đặc điểm bên trong của cơ cấu tổ chức và các đặc điểm bên ngoài của tổ chức là những tiền đề quan trọng đối với tính đổi mới của tổ chức. Nhiều nghiên cứu điều tra việc thực hiện CĐS trong doanh nghiệp sử dụng lý thuyết khuyếch tán đổi mới cho thấy rằng sự lan tỏa đổi mới chủ yếu dựa trên: Đặc điểm của công nghệ và nhận thức của người dùng về hệ thống.

Theo khung TOE, các DNNVV cần đánh giá cẩn thận nhu cầu và năng lực công nghệ của mình, tận dụng điểm mạnh tổ chức và khả năng thích ứng, đồng thời luôn nắm bắt thông tin về các yếu tố bên ngoài như chính sách của chính phủ và nhu cầu thị trường. Điều này giúp các DNNVV có thể tiếp nhận và hưởng lợi từ việc thực hiện CĐS. Trong khi, lý thuyết DOI chỉ ra rằng đặc điểm cá nhân, đặc điểm nội tại của cấu trúc tổ chức, và đặc điểm môi trường bên ngoài của tổ chức là những yếu tố quan trọng quyết định tính đổi mới của tổ chức. Lý thuyết DOI giúp hiểu rõ quá trình lan tỏa và tiếp nhận công nghệ mới trong một tổ chức. Khung lý thuyết này khuyến khích các thực hiện CĐS để nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh.

Tóm lại, việc kết hợp khung TOE và lý thuyết DOI sẽ có thể giải thích việc thực hiện CĐS ở cấp độ doanh nghiệp (Amini & Bakri, 2015). Nói cách khác, TOE và DOI bổ sung cho nhau (Puklavec và cộng sự, 2018). Ngoài ra, TOE và DOI được công nhận rộng rãi trong việc nghiên cứu áp dụng công nghệ vì chúng có một số điểm tương đồng, chẳng hạn như cả hai đều bao gồm bối cảnh công nghệ và bối cảnh tổ chức. Mô hình TOE thường nhằm xác định các nhóm yếu tố phù hợp, trong khi mô hình DOI giúp nhận diện các yếu tố cụ thể trong từng nhóm (Reza và cộng sự, 2021)

3. PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU VỀ VIỆC ỨNG DỤNG MÔ HÌNH TÍCH HỢP LÝ THUYẾT TOE – DOI TRONG NGHIÊN CỨU VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG KẾ TOÁN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA

Nghiên cứu hướng đến cộng đồng doanh nghiệp, nơi mục tiêu của việc thực hiện CĐS là tạo ra giá trị ròng dài hạn. Giá trị này phải tính đến toàn bộ chi phí triển khai và sử dụng các công nghệ AI (Artificial Intelligence) (Sánchez và cộng sư, 2025). Mặc dù những lợi ích từ việc triển khai và thực hiện CĐS, chẳng hạn như năng suất, hiệu quả và đổi mới được cải thiện, được thừa nhận rộng rãi, nhưng chúng không dễ đo lường. Bài báo này không cố gắng định lượng trực tiếp lợi ích ròng, mà tập trung vào các yếu tố tạo điều kiện hoặc cản trở việc thực hiện CĐS vào chiến lược kinh doanh dựa trên khung lý thuyết TOE - DOI. Do đó, các vấn đề về hiệu quả/hiệu suất sau khi áp dụng và thực hiện CĐS chưa được hiện thực hóa nằm ngoài phạm vi nghiên cứu này.

Sự tích hợp giữa TOE - DOI làm phong phú thêm khung TOE bằng cách kết hợp những hiểu biết sâu sắc về DOI ở cấp độ cá nhân. Trong khi TOE giải thích sự sẵn sàng của tổ chức và môi trường, DOI đề cập đến cách người dùng đánh giá các đổi mới, tập trung vào nhận thức về tính dễ sử dụng, tính hữu ích, khả năng dùng thử và khả năng quan sát. Cách tiếp cận kết hợp này đặc biệt phù hợp với các DNNVV, nơi các quyết định áp dụng thường mang tính không chính thức, dựa trên nhận thức và phụ thuộc rất nhiều vào bối cảnh cụ thể. Để phản ánh những thách thức mới nổi, bao gồm tuân thủ đạo đức và thích ứng với quy định, nghiên cứu tiếp tục mở rộng mô hình TOE–DOI để bao gồm các khía cạnh quản trị CĐS có trách nhiệm và toàn diện, đặc biệt phù hợp với các DNNVV đang điều hướng các hệ sinh thái kỹ thuật số phức tạp. Trước sự quan tâm ngày càng tăng của chính sách và kỳ vọng của các bên liên quan, việc thực hiện CĐS ngày nay không chỉ phải giải quyết tính khả thi và khả năng sử dụng, mà còn cả sự công bằng, minh bạch, bảo vệ dữ liệu và nhân quyền (Sánchez và cộng sự, 2025). Bằng cách kết hợp thực hiện CĐS có trách nhiệm vào phân tích của nghiên cứu này, bài báo này mở rộng khuôn khổ TOE–DOI để giải quyết khía cạnh ngày càng quan trọng của thực hiện CĐS.

Hình 1 trình bày các chiều, yếu tố và thuộc tính của TOE–DOI để thực hiện CĐS trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hình 1 minh họa cách các yếu tố hỗ trợ về công nghệ, tổ chức và môi trường tương tác với các thuộc tính nhận thức về đổi mới (ví dụ: độ phức tạp, khả năng quan sát). Bảng tổng hợp trực quan này nhấn mạnh bản chất của việc thực hiện CĐS, nêu bật sự sẵn sàng nội bộ, áp lực bên ngoài và các đặc điểm đổi mới được nhận thức như những đòn bẩy quan trọng trong suốt mỗi giai đoạn.

 

MÔ HÌNH TÍCH HỢP TOE-DOI TRONG VIỆC THỰC HIỆN CĐS CỦA DNNVV

CÔNG NGHỆ

TỔ CHỨC

MÔI TRƯỜNG

NHẬN THỨC CỦA KHÁCH HÀNG

Trong bối cảnh DNNVV, các yếu tố công nghệ quan trọng nhất được xác định là: tính tương thích, mức độ phức tạp

Đề cập đến các yếu tố như: lãnh đạo, nguồn lực tài chính, nguồn lực, nhân sự có kỹ năng, văn hóa tổ chức và khả năng đánh giá lợi tức đầu tư (ROI)

Đề cập đến các yếu tố bên ngoài tầm kiểm soát của tổ chức: mức độ cạnh tranh, chính sách và quy định của chính phủ, cũng như các điều kiện kinh tế rộng hơn.

Dựa trên cách tiếp cận lấy người dùng làm trung tâm. Nhấn mạnh các thuộc tính dựa trên nhận thức như lợi thế tương đối, mức độ phức tạp, tính tương thích, khả năng thử nghiệm và khả năng quan sát.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Hình 3. Minh họa các thuộc tính của mô hình TOE–DOI trong việc thực hiện CĐS

Nguồn: Sánchez và cộng sự (2025)

4. KẾT LUẬN

Mô hình tích hợp TOE–DOI hiện là một trong những khung lý thuyết có giá trị nhất để phân tích việc áp dụng công nghệ kế toán trong DNNVV. Việc kết hợp các đặc tính đổi mới của DOI với ba bối cảnh công nghệ, tổ chức và môi trường của TOE giúp giải thích toàn diện hơn quá trình ra quyết định triển khai các hệ thống kế toán số. Do đó, TOE–DOI không chỉ là nền tảng học thuật vững chắc cho các nghiên cứu về kế toán số và chuyển đổi số trong DNNVV, mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn để doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ kế toán trong bối cảnh kinh tế số.

6. TÀI LIỆU THAM KHẢO

AED (2023), Annual Report 2022 of Enterprise Digital Transformation-Readiness Level for Digital transformation of Vietnamese enterprises; Agency of Enterprise Development, Vietnamese Ministry of Planning and Development; pp. 12-23, available at: https://digital.business.gov.vn/ wp-content/uploads/2023/02/Annual-DX-Report_Final_Public.pdf

Baabdullah, A. M., Alalwan, A. A., Slade, E. L., Raman, R., & Khatatneh, K. F. (2021). SMEs and artificial intelligence (AI): Antecedents and consequences of AI-based B2B practices. Industrial Marketing Management, 98, 255-270.

Busulwa, R. and Evans, N. (2021), Digital Transformation in Accounting, 1st ed., Routledge, Taylor and Francis Group, doi: 10.4324/9780429344589.

Chatterjee, S., Chaudhuri, R., Grandhi, B., & Galati, A. (2023). Evolution of strategy for global value creation in MNEs: Role of knowledge management, technology adoption, and financial investment. Journal of International Management, 29(5), 101057.

Gonçalves, M. J. A., Da Silva, A. C. F., & Ferreira, C. G. (2022, February). The future of accounting: how will digital transformation impact the sector?. In Informatics (Vol. 9, No. 1, p. 19). MDPI. doi:https://doi.org/10.3390/informatics9010019

Hiran, K. K., & Henten, A. (2020). An integrated TOE–DoI framework for cloud computing adoption in the higher education sector: case study of Sub-Saharan Africa, Ethiopia. International Journal of System Assurance Engineering and Management, 11, 441-449. doi:10.

Horani, O. M., Al-Adwan, A. S., Yaseen, H., Hmoud, H., Al-Rahmi, W. M., & Alkhalifah, A. (2025). The critical determinants impacting artificial intelligence adoption at the organizational level. Information Development, 41(3), 1055-1079.

Sánchez, E., Calderón, R., & Herrera, F. (2025). Artificial intelligence adoption in SMEs: Survey based on TOE–DOI framework, primary methodology and challenges. Applied Sciences, 15(12), 6465.

Shaik, A. S., Alshibani, S. M., Jain, G., Gupta, B., & Mehrotra, A. (2024). Artificial intelligence (AI)‐driven strategic business model innovations in small‐and medium‐sized enterprises. Insights on technological and strategic enablers for carbon neutral businesses. Business strategy and the environment, 33(4), 2731-2751.

Tran, N. H. (2023). Factors impacting digital accounting systems trend: empirical evidence from an emerging market. International Journal of Membrane Science and Technology, 10(2), 174-182.

Tran, T. H., Nguyen, H. T., & Nguyen, Q. C. (2023). The digital transformation of accounting industry for small and medium enterprises in Vietnam: challenges and solutions. The International Journal of Advanced Culture Technology, 221-228.

Zeltser, R. Y., Bielienkova, O. Y., Novak, Y. V., & Dubinin, D. V. (2019). Digital transformation of resource logistics and organizational and structural support of construction. Science and innovation, 15(5), 34-46.