Bài viết - TS. Nguyễn Thị Khánh Vân - NHỮNG THAY ĐỔI CỦA CHÍNH SÁCH THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM
NHỮNG THAY ĐỔI CỦA CHÍNH SÁCH THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM
Nguyễn Thị Khánh Vân – Khoa Kế toán
Tóm tắt
Thuế thu nhập doanh nghiệp là một trong những sắc thuế quan trọng của hệ thống thuế Việt Nam, vừa đóng góp nguồn thu cho ngân sách nhà nước vừa là công cụ điều tiết hoạt động đầu tư và sản xuất kinh doanh. Trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi mạnh theo hướng số hóa, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững, các quy định về thuế thu nhập doanh nghiệp cũng cần được điều chỉnh nhằm đáp ứng những hình thức kinh doanh và yêu cầu quản lý mới. Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành đã tạo ra nhiều thay đổi đáng chú ý về người nộp thuế, thu nhập chịu thuế, chi phí được trừ, thuế suất và chính sách ưu đãi thuế. Bài viết hệ thống hóa và phân tích những thay đổi chủ yếu của chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định mới, đồng thời đánh giá một số tác động đối với doanh nghiệp và công tác kế toán thuế. Kết quả phân tích cho thấy các quy định mới có xu hướng mở rộng phạm vi quản lý thuế đối với hoạt động kinh doanh trong nền kinh tế số, hỗ trợ doanh nghiệp có quy mô nhỏ thông qua việc phân hóa thuế suất, mở rộng một số khoản chi phí được trừ và điều chỉnh chính sách ưu đãi theo định hướng phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Tuy nhiên, các thay đổi này cũng đặt ra yêu cầu đối với doanh nghiệp trong việc cập nhật chính sách, tổ chức hệ thống kế toán và kiểm soát hồ sơ chứng từ nhằm bảo đảm tuân thủ đúng quy định.
Từ khóa: thuế thu nhập doanh nghiệp; thuế TNDN; chi phí được trừ; thuế suất; ưu đãi thuế; Việt Nam.
1. Đặt vấn đề
Sự phát triển của kinh tế số, thương mại điện tử, các mô hình kinh doanh xuyên biên giới, công nghệ cao và yêu cầu phát triển bền vững đã làm xuất hiện nhiều vấn đề mà các quy định thuế trước đây chưa phản ánh đầy đủ. Đồng thời, yêu cầu hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao khả năng cạnh tranh của môi trường đầu tư cũng đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện chính sách thuế TNDN.
Trong bối cảnh đó, Luật Thuế TNDN số 67/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 14/6/2025 đã tạo ra những thay đổi quan trọng trong chính sách thuế TNDN của Việt Nam. Các quy định của Luật tiếp tục được cụ thể hóa thông qua Nghị định số 320/2025/NĐ-CP và Thông tư số 20/2026/TT-BTC.
So với quy định trước đây, chính sách mới có nhiều thay đổi liên quan đến phạm vi người nộp thuế, xác định thu nhập chịu thuế, chi phí được trừ, thuế suất và ưu đãi thuế. Đáng chú ý là việc mở rộng phạm vi quản lý đối với doanh nghiệp nước ngoài hoạt động thông qua thương mại điện tử và nền tảng số, áp dụng các mức thuế suất khác nhau theo quy mô doanh thu và mở rộng ưu đãi đối với một số lĩnh vực công nghệ mới.
Trên cơ sở đó, bài viết nhằm hệ thống hóa những thay đổi chủ yếu của chính sách thuế TNDN theo quy định mới, phân tích ý nghĩa của những thay đổi này và đưa ra một số lưu ý đối với doanh nghiệp trong quá trình áp dụng.
2. Khái quát về những thay đổi trong chính sách thuế TNDN
2.1. Mở rộng phạm vi người nộp thuế
Một trong những thay đổi đáng chú ý của chính sách thuế TNDN mới là việc hoàn thiện quy định đối với doanh nghiệp nước ngoài có thu nhập phát sinh tại Việt Nam.
Trong điều kiện kinh tế số, một doanh nghiệp có thể cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng Việt Nam mà không nhất thiết phải thiết lập hiện diện kinh doanh truyền thống tại Việt Nam. Vì vậy, quy định mới đã chú trọng hơn đến doanh nghiệp nước ngoài kinh doanh thương mại điện tử và kinh doanh dựa trên nền tảng số.
Theo quy định mới, doanh nghiệp nước ngoài cung cấp hàng hóa, dịch vụ thông qua thương mại điện tử hoặc nền tảng số phải thực hiện nghĩa vụ thuế đối với thu nhập chịu thuế phát sinh tại Việt Nam theo quy định, kể cả trong những trường hợp không có cơ sở thường trú tại Việt Nam.
Sự thay đổi này cho thấy chính sách thuế TNDN đang chuyển dần từ cách tiếp cận chủ yếu dựa trên sự hiện diện vật lý sang chú trọng hơn đến nguồn phát sinh thu nhập và hoạt động kinh tế thực tế tại Việt Nam.
2.2 Điều chỉnh quy định về thu nhập chịu thuế
Tuy nhiên, phạm vi và cách xác định một số khoản thu nhập được quy định cụ thể hơn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những giao dịch như chuyển nhượng vốn, chuyển nhượng bất động sản, quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản, chênh lệch do đánh giá lại tài sản và các khoản thu nhập khác phát sinh trong hoạt động của doanh nghiệp.
Việc quy định cụ thể hơn các khoản thu nhập chịu thuế góp phần hạn chế sự khác biệt trong cách hiểu và áp dụng giữa doanh nghiệp với cơ quan thuế.
2.3 Thay đổi về chi phí được trừ
Quy định mới tiếp tục duy trì nguyên tắc cơ bản: khoản chi muốn được tính vào chi phí được trừ phải liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh và đáp ứng các điều kiện về hóa đơn, chứng từ theo quy định.
Tuy nhiên, chính sách mới đã bổ sung và làm rõ một số nhóm chi phí. Đáng chú ý là các khoản chi liên quan đến hoạt động nghiên cứu và phát triển, bảo vệ môi trường, giảm phát thải khí nhà kính, giảm ô nhiễm và một số khoản chi phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh có thể được xem xét khi xác định chi phí được trừ nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định.
Một thay đổi đáng quan tâm khác là trong một số trường hợp, thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ và không thuộc trường hợp được hoàn thuế có thể được tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN, nếu đáp ứng điều kiện theo quy định.
Những thay đổi này làm cho quy định về chi phí được trừ phù hợp hơn với các hoạt động kinh doanh mới và định hướng phát triển bền vững của doanh nghiệp.
2.4 Thay đổi quan trọng về thuế suất thuế TNDN
Đây có thể xem là một trong những thay đổi có ảnh hưởng rộng nhất đến cộng đồng doanh nghiệp.
Thuế suất TNDN phổ thông tiếp tục được duy trì ở mức 20%. Tuy nhiên, quy định mới bổ sung hai mức thuế suất dành cho doanh nghiệp có quy mô doanh thu nhỏ hơn:
|
Tổng doanh thu |
Thuế suất TNDN |
|
Không quá 3 tỷ đồng/năm |
15% |
|
Trên 3 tỷ đến không quá 50 tỷ đồng/năm |
17% |
|
Các trường hợp thông thường còn lại |
20% |
Doanh thu dùng để xác định đối tượng áp dụng mức thuế suất 15% và 17% về nguyên tắc được xác định căn cứ vào tổng doanh thu của kỳ tính thuế TNDN trước liền kề.
Việc bổ sung hai mức thuế suất 15% và 17% thể hiện sự thay đổi đáng kể trong tư duy chính sách. Thay vì áp dụng tương đối đồng nhất mức thuế suất phổ thông, chính sách mới phân hóa nghĩa vụ thuế theo quy mô doanh thu, qua đó giảm gánh nặng thuế cho các doanh nghiệp có quy mô nhỏ.
2.5 Thay đổi chính sách ưu đãi thuế TNDN
Bên cạnh những ngành, lĩnh vực ưu tiên truyền thống, phạm vi ưu đãi được mở rộng hoặc làm rõ đối với một số lĩnh vực gắn với nền kinh tế số và đổi mới công nghệ như công nghệ số, an toàn thông tin mạng, chip bán dẫn, trung tâm dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.
Điều này cho thấy chính sách ưu đãi thuế đang chuyển mạnh hơn sang hỗ trợ các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ và đổi mới sáng tạo cao.
Đối với các dự án đáp ứng điều kiện, chính sách tiếp tục áp dụng các cơ chế thuế suất ưu đãi, miễn thuế trong một số năm và giảm 50% số thuế phải nộp trong thời gian tiếp theo. Tuy nhiên, điều kiện, thời gian và phạm vi áp dụng phụ thuộc vào từng loại dự án, lĩnh vực và địa bàn đầu tư cụ thể.
2.6 Bổ sung phương pháp tính thuế theo tỷ lệ trên doanh thu
Phương pháp này có ý nghĩa đối với những đối tượng không thể xác định đầy đủ chi phí và thu nhập theo phương pháp thông thường, trong đó có một số doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp có tổng doanh thu năm không quá 3 tỷ đồng thuộc trường hợp pháp luật quy định.
Việc áp dụng phương pháp tính thuế theo doanh thu góp phần đơn giản hóa việc xác định nghĩa vụ thuế đối với một số nhóm người nộp thuế nhưng đồng thời đòi hỏi phải xác định đúng đối tượng và tỷ lệ áp dụng.
3. Đánh giá tác động của những thay đổi
Nhìn tổng thể, những thay đổi của chính sách thuế TNDN mới thể hiện ba định hướng chính.
Thứ nhất, tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp có quy mô nhỏ. Việc áp dụng mức thuế suất 15% và 17% thay cho mức phổ thông 20% trong các trường hợp đáp ứng điều kiện có thể giúp giảm nghĩa vụ thuế, tăng nguồn lực giữ lại và hỗ trợ khả năng tái đầu tư của doanh nghiệp.
Thứ hai, thích ứng với nền kinh tế số. Việc mở rộng phạm vi quản lý thuế đối với hoạt động thương mại điện tử, kinh doanh dựa trên nền tảng số và thu nhập phát sinh tại Việt Nam của doanh nghiệp nước ngoài góp phần hạn chế khoảng trống thuế giữa mô hình kinh doanh truyền thống và kinh doanh số.
Thứ ba, gắn chính sách thuế với đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Những thay đổi liên quan đến hoạt động nghiên cứu và phát triển, công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, trung tâm dữ liệu, môi trường và giảm phát thải cho thấy thuế TNDN ngày càng được sử dụng như một công cụ hỗ trợ các mục tiêu phát triển dài hạn.
Tuy nhiên, quy định mới cũng làm phát sinh yêu cầu cao hơn đối với doanh nghiệp. Bộ phận kế toán cần xác định chính xác doanh thu làm căn cứ áp dụng thuế suất; rà soát lại các khoản chi phí được trừ và không được trừ; xác định đúng các khoản thu nhập khác; đồng thời kiểm tra điều kiện hưởng ưu đãi thuế.
4. Kết luận
Trong số các thay đổi, việc áp dụng các mức thuế suất 15%, 17% và 20% theo từng trường hợp; mở rộng quản lý đối với hoạt động kinh doanh số; điều chỉnh quy định về thu nhập chịu thuế và chi phí được trừ; cũng như mở rộng ưu đãi đối với các lĩnh vực công nghệ mới là những nội dung doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm.
Để tận dụng các chính sách hỗ trợ đồng thời hạn chế rủi ro thuế, doanh nghiệp cần chủ động cập nhật quy định, rà soát hệ thống kế toán, tăng cường quản lý hóa đơn chứng từ và xác định đúng các điều kiện áp dụng thuế suất cũng như ưu đãi thuế TNDN. Về phía cơ quan quản lý, việc tiếp tục hướng dẫn rõ ràng, thống nhất và hỗ trợ người nộp thuế trong giai đoạn đầu áp dụng chính sách mới sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thực thi và mức độ tuân thủ thuế của doanh nghiệp.
Tài liệu tham khảo
- Quốc hội (2025), Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15, ngày 14/6/2025.
- Chính phủ (2025), Nghị định số 320/2025/NĐ-CP, ngày 15/12/2025, quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp.
- Bộ Tài chính (2026), Thông tư số 20/2026/TT-BTC, ngày 12/3/2026, quy định chi tiết một số điều của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp và Nghị định số 320/2025/NĐ-CP.