(+84) 236.3827111 ex. 402

Bài viết - TS. Nguyễn Thị Khánh Vân - Thuế hộ kinh doanh năm 2026: Cải cách toàn diện và yêu cầu thích ứng


 

Thuế hộ kinh doanh năm 2026:

Cải cách toàn diện và yêu cầu thích ứng

Nguyễn Thị Khánh Vân – Khoa Kế toán

Tóm tắt

Năm 2026 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong chính sách thuế đối với hộ kinh doanh tại Việt Nam. Việc thay đổi phương pháp quản lý, điều chỉnh ngưỡng doanh thu và tăng cường minh bạch hóa không chỉ tác động trực tiếp đến hàng triệu hộ kinh doanh cá thể mà còn góp phần định hình lại cấu trúc quản lý thuế trong nền kinh tế. Bài viết phân tích các điểm mới, tác động và khuyến nghị nhằm giúp hộ kinh doanh thích ứng hiệu quả.

Từ khóa: quản lý thuế, cải cách chính sách thuế, thuế hộ kinh doanh.

1. Bối cảnh cải cách thuế đối với hộ kinh doanh

Hộ kinh doanh là một bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt trong khu vực kinh tế phi chính thức. Theo các nghiên cứu và báo cáo quản lý thuế, khu vực này đóng góp đáng kể vào tạo việc làm và lưu thông hàng hóa, song lại tồn tại nhiều hạn chế trong công tác quản lý nhà nước, nhất là về thuế.

Trong thời gian dài, cơ chế thuế khoán được áp dụng như một giải pháp quản lý đơn giản, phù hợp với đặc điểm quy mô nhỏ và phân tán của hộ kinh doanh. Tuy nhiên, trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi mạnh mẽ theo hướng số hóa và hội nhập quốc tế, cơ chế này dần bộc lộ những bất cập cơ bản.

Thứ nhất, phương pháp khoán thiếu cơ sở xác định chính xác doanh thu thực tế, dẫn đến tình trạng chênh lệch giữa nghĩa vụ thuế và khả năng nộp thuế của các hộ kinh doanh. Điều này làm suy giảm tính công bằng trong hệ thống thuế.

Thứ hai, cơ chế này hạn chế tính minh bạch tài chính do không yêu cầu ghi chép đầy đủ doanh thu, chi phí, từ đó gây khó khăn cho cơ quan thuế trong việc kiểm soát dòng tiền, đặc biệt trong các hoạt động kinh doanh trực tuyến và thương mại điện tử.

Thứ ba, việc duy trì cơ chế thuế khoán tạo ra khoảng cách đáng kể giữa hộ kinh doanh và doanh nghiệp về nghĩa vụ thuế và chuẩn mực kế toán, làm giảm động lực chuyển đổi lên mô hình doanh nghiệp chính thức.

Trong bối cảnh đó, cải cách chính sách thuế đối với hộ kinh doanh năm 2026 được đặt ra như một yêu cầu tất yếu, nhằm hướng tới các mục tiêu: (i) nâng cao tính minh bạch và công bằng của hệ thống thuế; (ii) hiện đại hóa công tác quản lý thuế trên nền tảng số; và (iii) thúc đẩy quá trình chính thức hóa khu vực kinh tế phi chính thức. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng một hệ thống thuế hiệu quả, phù hợp với thông lệ quốc tế và điều kiện phát triển kinh tế của Việt Nam trong giai đoạn mới.

2. Những thay đổi chính trong chính sách thuế năm 2026

2.1. Bãi bỏ cơ chế thuế khoán và chuyển đổi sang cơ chế tự kê khai

Theo Nghị quyết số 198/2025/QH15, cơ chế thuế khoán đối với hộ kinh doanh được bãi bỏ kể từ năm 2026. Quy định này được cụ thể hóa tại Nghị định số 68/2026/NĐ-CP, theo đó hộ kinh doanh chuyển sang thực hiện cơ chế tự kê khai, tự tính và tự nộp thuế (Chính phủ, 2026).

Cơ chế này phù hợp với nguyên tắc quản lý thuế hiện đại được quy định tại Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, trong đó người nộp thuế đóng vai trò chủ động, còn cơ quan thuế thực hiện chức năng hậu kiểm dựa trên quản lý rủi ro (Quốc hội, 2025a). Theo OECD (2019), mô hình này giúp nâng cao tính minh bạch và mức độ tuân thủ thuế trong dài hạn.

2.2 Điều chỉnh ngưỡng doanh thu chịu thuế

Nghị định số 68/2026/NĐ-CP quy định ngưỡng doanh thu không chịu thuế GTGT và thuế thu nhập cá nhân là 500 triệu đồng/năm. Hộ kinh doanh có doanh thu dưới ngưỡng này được miễn thuế, trong khi các hộ vượt ngưỡng phải thực hiện nghĩa vụ kê khai và nộp thuế (Chính phủ, 2026).

Việc điều chỉnh ngưỡng doanh thu giúp giảm gánh nặng tuân thủ đối với hộ kinh doanh nhỏ, đồng thời tập trung nguồn lực quản lý vào các đối tượng có quy mô lớn hơn. Cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc hiệu quả trong quản lý thuế và được khuyến nghị trong các nghiên cứu quốc tế (World Bank, 2023).

2.3 Đơn giản hóa các loại thuế áp dụng đối với hộ kinh doanh

Chính sách thuế năm 2026 hướng tới đơn giản hóa nghĩa vụ thuế khi hộ kinh doanh chủ yếu thực hiện hai sắc thuế chính là thuế GTGT và thuế thu nhập cá nhân. Đồng thời, Nghị quyết số 198/2025/QH15 cũng quy định việc bãi bỏ lệ phí môn bài đối với hộ kinh doanh (Quốc hội, 2025b).

Theo OECD (2019), đơn giản hóa hệ thống thuế là yếu tố quan trọng giúp giảm chi phí tuân thủ và nâng cao tính minh bạch. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với khu vực kinh tế phi chính thức.

2.4 Đa dạng hóa phương pháp tính thuế theo hướng tiệm cận thông lệ quốc tế

Nghị định số 68/2026/NĐ-CP cho phép áp dụng linh hoạt các phương pháp tính thuế, bao gồm tính thuế theo tỷ lệ trên doanh thu và tính thuế theo thu nhập thực (Chính phủ, 2026).

Phương pháp tính thuế theo doanh thu phù hợp với hộ kinh doanh nhỏ, trong khi phương pháp tính theo thu nhập thực áp dụng cho các hộ có quy mô lớn và có khả năng thực hiện chế độ kế toán. Theo OECD (2019), việc áp dụng đa dạng phương pháp tính thuế giúp cân bằng giữa tính đơn giản và tính công bằng trong hệ thống thuế.

2.5 Tăng cường quản lý thuế trên nền tảng số hóa và dữ liệu

Một nội dung quan trọng của cải cách là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế. Theo Nghị định số 68/2026/NĐ-CP, hộ kinh doanh có nghĩa vụ thực hiện kê khai thuế điện tử, sử dụng hóa đơn điện tử và cung cấp thông tin tài khoản thanh toán phục vụ quản lý thuế (Chính phủ, 2026).

Việc số hóa quản lý thuế góp phần nâng cao hiệu quả giám sát và hạn chế gian lận thuế. Nghiên cứu của World Bank (2023) cho thấy việc ứng dụng công nghệ số có thể cải thiện đáng kể hiệu quả thu thuế và giảm thất thu ngân sách.

3. Tác động của chính sách thuế mới đối với hộ kinh doanh

Việc cải cách chính sách thuế đối với hộ kinh doanh năm 2026 dự kiến tạo ra những tác động đa chiều đến cả người nộp thuế và cơ quan quản lý. Các tác động này có thể được phân tích trên hai phương diện chính: tác động tích cực và những thách thức trong quá trình thực thi.

3.1 Tác động tích cực

Thứ nhất, chính sách mới góp phần nâng cao tính công bằng trong hệ thống thuế. Việc chuyển từ cơ chế thuế khoán sang tự kê khai giúp nghĩa vụ thuế phản ánh sát hơn với năng lực tài chính thực tế của từng hộ kinh doanh, qua đó hạn chế tình trạng bất bình đẳng giữa các đối tượng nộp thuế (OECD, 2019).

Thứ hai, việc nâng ngưỡng doanh thu không chịu thuế giúp giảm gánh nặng tài chính và chi phí tuân thủ đối với các hộ kinh doanh nhỏ và siêu nhỏ. Theo World Bank (2023), các chính sách miễn, giảm thuế có mục tiêu rõ ràng có thể thúc đẩy hoạt động kinh doanh ở khu vực phi chính thức và hỗ trợ duy trì sinh kế cho nhóm thu nhập thấp.

Thứ ba, cải cách này thúc đẩy minh bạch hóa hoạt động tài chính thông qua yêu cầu kê khai, sử dụng hóa đơn điện tử và kết nối dữ liệu giao dịch. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý thuế mà còn tạo nền tảng cho việc tiếp cận tín dụng và mở rộng kinh doanh của hộ kinh doanh (Bộ Tài chính, 2025).

Thứ tư, chính sách mới tạo động lực chuyển đổi từ hộ kinh doanh sang doanh nghiệp, khi các chuẩn mực về kế toán và quản trị tài chính dần được tiệm cận. Đây là xu hướng được khuyến khích trong nhiều nền kinh tế nhằm mở rộng khu vực kinh tế chính thức và tăng năng suất lao động (World Bank, 2023).

3.2 Thách thức trong quá trình thực thi

Bên cạnh những tác động tích cực, chính sách thuế mới cũng đặt ra không ít thách thức.

Trước hết, nhiều hộ kinh doanh hiện nay còn hạn chế về năng lực kế toán và quản lý tài chính, dẫn đến khó khăn trong việc thực hiện kê khai và lưu trữ chứng từ. Theo OECD (2019), chi phí tuân thủ thuế thường là rào cản lớn đối với các đơn vị kinh doanh quy mô nhỏ.

Thứ hai, việc triển khai các yêu cầu về kê khai điện tử và hóa đơn điện tử đòi hỏi hạ tầng công nghệ và kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin nhất định. Điều này có thể gây trở ngại cho các hộ kinh doanh ở khu vực nông thôn hoặc có mức độ tiếp cận công nghệ thấp (Bộ Tài chính, 2025).

Thứ ba, trong giai đoạn đầu chuyển đổi, có thể phát sinh tâm lý e ngại và chưa sẵn sàng tuân thủ từ phía người nộp thuế, đặc biệt khi chuyển từ cơ chế khoán đơn giản sang cơ chế tự kê khai phức tạp hơn. Nghiên cứu của World Bank (2023) cho thấy mức độ chấp nhận chính sách mới phụ thuộc lớn vào hiệu quả truyền thông và hỗ trợ từ cơ quan quản lý.

Cuối cùng, nguy cơ gian lận hoặc khai báo không trung thực vẫn có thể xảy ra nếu thiếu các công cụ kiểm soát hiệu quả. Do đó, cần tăng cường ứng dụng công nghệ dữ liệu và cơ chế hậu kiểm để đảm bảo tính tuân thủ và minh bạch.

Kết luận

Cải cách chính sách thuế đối với hộ kinh doanh năm 2026 đánh dấu bước tiến quan trọng trong hiện đại hóa hệ thống thuế tại Việt Nam. Khung pháp lý mới không chỉ nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản lý thuế mà còn thúc đẩy chuyển đổi số và chính thức hóa khu vực kinh tế phi chính thức. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả thực thi, cần có các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao năng lực tuân thủ của hộ kinh doanh và hoàn thiện hạ tầng quản lý.

Tài liệu tham khảo

  1. Chính phủ. (2026). Nghị định số 68/2026/NĐ-CP về quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.
  2. OECD. (2019). Tax Administration 2019: Comparative Information on OECD and Other Advanced and Emerging Economies. OECD Publishing.
  3. Quốc hội. (2025a). Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15.
  4. Quốc hội. (2025b). Nghị quyết số 198/2025/QH15.
  5. World Bank. (2023). Vietnam Tax Administration Reform Report.