(+84) 236.3827111 ex. 402

Bài viết - ThS. Nguyễn Thị Hồng Sương - KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC TRONG BỐI CẢNH CẠNH TRANH VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ


KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC TRONG BỐI CẢNH CẠNH TRANH VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ

Nguyễn Thị Hồng Sương

 

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập thị trường vốn và chuyển đổi số mạnh mẽ, môi trường kinh doanh của doanh nghiệp ngày càng biến động, cạnh tranh không chỉ diễn ra về giá mà còn về chất lượng, công nghệ, thương hiệu và khả năng tạo giá trị bền vững. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với hệ thống thông tin quản trị, đặc biệt là kế toán quản trị, phải vượt ra khỏi vai trò truyền thống là cung cấp thông tin nội bộ ngắn hạn, để tham gia sâu vào quá trình hoạch định và thực thi chiến lược. Kế toán quản trị chiến lược (Strategic Management Accounting – SMA) ra đời nhằm đáp ứng yêu cầu đó, với trọng tâm là cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính gắn liền với chiến lược cạnh tranh, môi trường bên ngoài và chuỗi giá trị của doanh nghiệp.

1. Khái niệm và bản chất của kế toán quản trị chiến lược

Kế toán quản trị chiến lược là hệ thống thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin phục vụ việc hoạch định, thực hiện và kiểm soát chiến lược của doanh nghiệp, với sự nhấn mạnh vào:

  • Phân tích môi trường cạnh tranh;
  • So sánh vị thế doanh nghiệp với đối thủ;
  • Đánh giá hiệu quả dài hạn và khả năng tạo giá trị bền vững.

Khác với kế toán quản trị truyền thống (tập trung vào chi phí nội bộ và kiểm soát ngắn hạn), kế toán quản trị chiến lược có phạm vi thông tin rộng hơn, bao gồm:

  • Thông tin bên ngoài doanh nghiệp (đối thủ, khách hàng, thị trường);
  • Thông tin phi tài chính (chất lượng, thời gian giao hàng, mức độ hài lòng khách hàng, đổi mới công nghệ).

2. Vai trò của kế toán quản trị chiến lược trong doanh nghiệp

Kế toán quản trị chiến lược giữ vai trò then chốt trong quản trị hiện đại, thể hiện ở các khía cạnh sau:

Thứ nhất, hỗ trợ hoạch định chiến lược cạnh tranh.

Thông qua phân tích chi phí chuỗi giá trị, chi phí mục tiêu, phân tích vị thế chi phí của đối thủ, kế toán quản trị chiến lược giúp nhà quản trị lựa chọn chiến lược phù hợp (dẫn đầu chi phí, khác biệt hóa hay tập trung).

Thứ hai, đo lường và đánh giá hiệu quả thực thi chiến lược.

Các công cụ như Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard – BSC) cho phép doanh nghiệp đánh giá hiệu quả không chỉ dựa trên chỉ tiêu tài chính mà còn trên các khía cạnh khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi – phát triển.

Thứ ba, nâng cao khả năng ra quyết định dài hạn.

Kế toán quản trị chiến lược cung cấp thông tin cho các quyết định đầu tư, định giá sản phẩm chiến lược, mở rộng thị trường, tái cấu trúc chuỗi cung ứng.

3. Các công cụ chủ yếu của kế toán quản trị chiến lược

Một số công cụ tiêu biểu thường được áp dụng trong kế toán quản trị chiến lược bao gồm:

  • Phân tích chuỗi giá trị (Value Chain Analysis): Xác định các hoạt động tạo giá trị và cơ hội cắt giảm chi phí hoặc gia tăng giá trị cho khách hàng.
  • Chi phí mục tiêu (Target Costing): Thiết lập mức chi phí cho phép dựa trên giá thị trường và lợi nhuận mục tiêu.
  • Kế toán chi phí theo hoạt động (ABC/ABM): Phân bổ chi phí chính xác hơn, hỗ trợ phân tích hiệu quả hoạt động.
  • Thẻ điểm cân bằng (BSC): Kết nối chiến lược với các chỉ tiêu đo lường cụ thể.
  • Phân tích đối thủ cạnh tranh: So sánh chi phí, giá bán, thị phần và năng lực cạnh tranh.

Trong những năm gần đây, cùng với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi mô hình tăng trưởng, một số doanh nghiệp Việt Nam đã bước đầu tiếp cận và vận dụng các nội dung của kế toán quản trị chiến lược. Tuy nhiên, xét trên bình diện chung, mức độ áp dụng còn mang tính phân tán, chưa hệ thống và chưa gắn chặt với chiến lược dài hạn.

Thứ nhất, kế toán quản trị vẫn chủ yếu mang tính tác nghiệp và kiểm soát chi phí.

Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn tiếp cận kế toán quản trị theo hướng truyền thống, tập trung vào:

  • Tính giá thành sản phẩm;
  • Lập dự toán chi phí ngắn hạn;
  • Kiểm soát chi phí sản xuất.

Các công cụ mang tính chiến lược như phân tích chuỗi giá trị, phân tích chi phí đối thủ cạnh tranh hay chi phí mục tiêu hầu như chưa được triển khai một cách đầy đủ. Điều này khiến thông tin kế toán chưa thực sự hỗ trợ hiệu quả cho các quyết định chiến lược như định vị sản phẩm, lựa chọn thị trường hay đổi mới mô hình kinh doanh.

Thứ hai, thiếu sự liên kết giữa kế toán quản trị và chiến lược doanh nghiệp.

Tại nhiều doanh nghiệp, chiến lược kinh doanh thường do ban lãnh đạo hoặc bộ phận kế hoạch xây dựng, trong khi bộ phận kế toán chỉ tham gia ở giai đoạn sau nhằm “tính toán chi phí” hoặc “theo dõi kết quả”. Kế toán quản trị chưa được xem là đối tác chiến lược (strategic partner) trong quá trình ra quyết định, dẫn đến:

  • Chiến lược thiếu cơ sở định lượng;
  • Khó đánh giá hiệu quả thực thi chiến lược một cách toàn diện.

Thứ ba, hạn chế về nguồn nhân lực kế toán quản trị chiến lược.

Đội ngũ kế toán tại doanh nghiệp Việt Nam phần lớn được đào tạo và làm việc theo định hướng kế toán tài chính, chú trọng tuân thủ chuẩn mực và chế độ kế toán. Kỹ năng phân tích chiến lược, phân tích dữ liệu, đánh giá hiệu quả dài hạn còn hạn chế. Điều này gây khó khăn trong việc triển khai các công cụ kế toán quản trị chiến lược đòi hỏi tư duy tổng hợp và hiểu biết sâu về hoạt động kinh doanh.

Thứ tư, hệ thống thông tin kế toán chưa đáp ứng yêu cầu chiến lược.

Nhiều doanh nghiệp chưa xây dựng được hệ thống thông tin tích hợp giữa kế toán – sản xuất – marketing – bán hàng. Dữ liệu thường phân tán, thiếu tính liên thông và chưa được khai thác phục vụ phân tích chiến lược. Việc ứng dụng các hệ thống ERP, Business Intelligence (BI) hay phân tích dữ liệu lớn còn hạn chế, đặc biệt ở doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Thứ năm, sự khác biệt rõ nét giữa các nhóm doanh nghiệp.

Thực tiễn cho thấy, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), doanh nghiệp niêm yết hoặc doanh nghiệp quy mô lớn có xu hướng áp dụng kế toán quản trị chiến lược ở mức độ cao hơn. Các công cụ như thẻ điểm cân bằng, KPI chiến lược, phân tích hiệu quả chuỗi giá trị đã được triển khai tương đối bài bản. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn dừng ở mức kế toán quản trị cơ bản.

5. Kiến nghị

Để phát triển và áp dụng hiệu quả kế toán quản trị chiến lược, cần một số giải pháp sau:

+ Đối với doanh nghiệp:

  • Đổi mới nhận thức, xem kế toán quản trị là công cụ chiến lược chứ không chỉ là công cụ kiểm soát chi phí;
  • Đầu tư hệ thống thông tin kế toán tích hợp với ERP và phân tích dữ liệu;
  • Đào tạo đội ngũ kế toán theo hướng tư duy quản trị và chiến lược.

+ Đối với cơ sở đào tạo và nghiên cứu:

  • Tăng cường giảng dạy kế toán quản trị chiến lược gắn với case study thực tế;
  • Kết hợp nội dung chuyển đổi số, phân tích dữ liệu và quản trị chiến lược trong chương trình đào tạo;
  • Đẩy mạnh nghiên cứu thực nghiệm về SMA tại doanh nghiệp Việt Nam.

+ Đối với cơ quan quản lý:

  • Khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các thông lệ quản trị tiên tiến;
  • Hỗ trợ đào tạo và chuyển giao tri thức về kế toán quản trị hiện đại.

 Kết luận

Kế toán quản trị chiến lược là xu hướng tất yếu trong quản trị doanh nghiệp hiện đại, đóng vai trò cầu nối giữa thông tin kế toán và chiến lược kinh doanh. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và chuyển đổi số, việc phát triển và áp dụng kế toán quản trị chiến lược không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn góp phần tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Đối với Việt Nam, đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để nâng cao chất lượng quản trị và hội nhập sâu vào nền kinh tế toàn cầu.

 

 

 

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Bromwich, M. (1990). The case for strategic management accounting. Accounting, Organizations and Society, 15(1–2), 27–46.
  2. Cadez, S., & Guilding, C. (2008). An exploratory investigation of an integrated contingency model of strategic management accounting. Accounting, Organizations and Society, 33(7–8), 836–863.
  3. Kaplan, R. S., & Norton, D. P. (1996). The Balanced Scorecard: Translating Strategy into Action. Harvard Business School Press.
  4. Porter, M. E. (1985). Competitive Advantage: Creating and Sustaining Superior Performance. Free Press.
  5. IFAC (1998). International Management Accounting Practice Statement: Management Accounting Concepts.